SHG Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Shg Việt Nam
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105940635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY7NF5P |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 11 ngách 109/6 tổ 11, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHG VIETNAM JONIT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 ngách 109/6 tổ 11, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02343749888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $5.7K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Vina MC Infonic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 计时装置 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-12-26 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $783 |
| 2025-11-13 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-11-11 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-01-13 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-01-07 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-11-22 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $812 |
| 2024-11-20 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $812 |
| 2024-08-14 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $825 |
| 2024-08-08 | 数据处理机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $825 |