Dong Nai Parts Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM XNK PHụ TùNG ĐồNG NAI
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601533777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVTFY67 |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Số 25A/61 - 26A/61, KP 2, Xa Lộ Hà Nội, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM XNK PHỤ TÙNG ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A/61 - 26A/61, KP 2, Xa Lộ Hà Nội, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02518822233 |
| 传真 | 02518822244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560221 | 毛毡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Noble Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Helioson Car Care Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-03 | 毛毡 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-03 | 车身抛光剂 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-03 | 工业清洁制剂 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-03 | 车身抛光剂 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-03 | 其他塑料制品 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-03 | 车身抛光剂 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-09-03 | 车身抛光剂 | SHANDONG NOBLE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $300 |