Insultec International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSULTEC INTERNATIONAL VIệT NAM
145
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316213639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYWGY56 |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ITAXA, Số 19, Đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSULTEC INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INSULTEC INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ITAXA, Số 19, Đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02839308385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.2948亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $3.70M |
| 韩国 | 28 | $927.3K |
| 泰国 | 8 | $128.1K |
| 印度 | 7 | $13.6K |
| 美国 | 4 | $4.9K |
| 新西兰 | 2 | $4.8K |
| 比利时 | 2 | $2.2K |
| 中国香港 | 1 | $320 |
| 荷兰 | 1 | $214 |
| 越南 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Worthwill Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.99M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Shijiazhuang Sobo Commercial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $787.5K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Insultec Korea Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $542.1K | 矿物棉 |
| Sewoon T & S Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $202.8K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Samhwa Chemicals Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $182.4K | 胶粘填料、硫化橡胶板片 |
| Hi Teck Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $175.9K | 矿物棉、自攻螺钉 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $137.7K | 矿物棉、铝矿砂 |
| Zibo Soaring Universe Refractory & Insulation Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.1K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| Serfirst Enterprise Ltd. | 中国 | 6 | $45.5K | 矿物棉、镀锌钢板 |
| Ningbo EAS Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 其他玻璃纤维织物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $16 |