Kinh Bac Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Bắc Việt Nam

40
进口笔数
0
出口笔数
$676.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $280.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $469 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $280.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $469 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105126715
企查查编码QVNGN095N7
成立日期2011-01-19
联系地址Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC VIỆT NAM
企业英文名称KINH BAC VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Dịch vụ chuyển giao công nghệ; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
邮箱kinhbacvn.hung@gmail.com
官网www.kinhbacvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
848190阀门零件
730729不锈钢管配件
391740塑料管件
848110减压阀
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$644.6K
中国3$30.0K
英国1$750
美国1$564

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFT Ransburg Japan K.K.日本29$583.3K喷雾机零件、喷枪
Binks Japan Co., Ltd.日本11$92.7K喷雾机零件、喷枪

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品BINKS JAPAN KK日本$113
2026-04-16其他塑料制品BINKS JAPAN KK日本$113
2026-04-16塑料管件BINKS JAPAN KK日本$35
2026-04-16塑料管件BINKS JAPAN KK日本$35
2026-04-15喷雾机零件BINKS JAPAN KK日本$87
2026-04-15喷雾机零件BINKS JAPAN KK日本$87
2026-03-30阀门零件BINKS JAPAN KK日本$155
2026-03-30金属复合垫圈BINKS JAPAN KK日本$1.3K
2026-03-30金属复合垫圈BINKS JAPAN KK日本$4.1K
2026-03-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料BINKS JAPAN KK日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →