Kinh Bac Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Bắc Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$676.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105126715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN095N7 |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINH BAC VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Dịch vụ chuyển giao công nghệ; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 邮箱 | kinhbacvn.hung@gmail.com |
| 官网 | www.kinhbacvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $644.6K |
| 中国 | 3 | $30.0K |
| 英国 | 1 | $750 |
| 美国 | 1 | $564 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFT Ransburg Japan K.K. | 日本 | 29 | $583.3K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Binks Japan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $92.7K | 喷雾机零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $113 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $113 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $35 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $35 |
| 2026-04-15 | 喷雾机零件 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $87 |
| 2026-04-15 | 喷雾机零件 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $87 |
| 2026-03-30 | 阀门零件 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $155 |
| 2026-03-30 | 金属复合垫圈 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 金属复合垫圈 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | BINKS JAPAN KK | 日本 | $1.3K |