Free Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TùNG MAI
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$5.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601233714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FE7WTG |
| 成立日期 | 2022-04-16 |
| 联系地址 | Nhà số 1, ngách 1, ngõ 428 Trần Huy Liệu, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố xóm Chải, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0865599536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $5.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $5.12M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | 6 | $97.7K | 绝缘电线、非玻璃化转印纸 | |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 印刷标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $13 |
| 2026-04-13 | 铜铸件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $14 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $13 |
| 2026-04-13 | 铜铸件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $11 |
| 2026-04-13 | 铜铸件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $61 |
| 2026-04-13 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $109 |
| 2026-04-13 | 铜铸件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $18 |
| 2026-04-13 | 铜铸件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $23 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $8 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054) | — | $11.9K |