Free Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TùNG MAI

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$5.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0601233714
企查查编码QVN1FE7WTG
成立日期2022-04-16
联系地址Nhà số 1, ngách 1, ngõ 428 Trần Huy Liệu, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG MAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố xóm Chải, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0865599536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
8536691000伏以下插头插座
391910自粘塑料卷
730661焊接方钢管
850440静止变流器
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
854420同轴电缆
830220贱金属脚轮
940511LED灯具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$5.10M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南91$5.12M其他液化石油气、印刷标签
CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)6$97.7K绝缘电线、非玻璃化转印纸
Maple Co., Ltd.越南4$3.0K印刷标签、染色棉针织布

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料管材CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$13
2026-04-13铜铸件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$14
2026-04-13塑料管件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$13
2026-04-13铜铸件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$11
2026-04-13铜铸件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$61
2026-04-13硬质PVC管CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$109
2026-04-13铜铸件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$18
2026-04-13铜铸件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$23
2026-04-13塑料管件CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$8
2026-04-12绝缘电线CONG TY TNHH CONG NGHIEP RAMATEX NAM DINH (MST: 0601155054)—$11.9K

相关企业 · 同类产品

Free Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →