Hoa Binh Mechanical Electrical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH - THươNG MạI HòA BìNH
339
进口笔数
7
出口笔数
$6.66M
进口金额
$99.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-14
最近出口
29
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301448525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWRB2B9 |
| 成立日期 | 1997-03-03 |
| 联系地址 | Số 551 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH GIA DỤNG ALASKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 551 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84939330582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 316 | $6.23M |
| 印度 | 22 | $424.6K |
| 中国台湾 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $96.5K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd. | 中国 | 121 | $2.57M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.49M | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 29 | $537.8K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Western Refrigeration Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $424.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Guangdong ICCOLD Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $415.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Ningbo Changer Electron Co., Ltd. | 中国 | 14 | $329.4K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| HCK Refrigeration Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $226.9K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.0K | 其他家用电动热器、电热水器 |
| HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 6 | $120.6K | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Guangdong Candor Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.1K | 家用冰箱、冷藏家具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cool White | 柬埔寨 | 3 | $77.0K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Cool White Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $19.5K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Western Refrigeration Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.9K | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 放电灯管镇流器 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 冷藏冷冻组合机 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2024-09-14 | 冷藏家具 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $530 |
| 2024-09-14 | 冷藏家具 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-09-14 | 冷藏冷冻组合机 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2024-09-14 | 800升以下冰柜 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $813 |
| 2024-09-14 | 冷藏家具 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2024-09-14 | 冷藏家具 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2024-09-14 | 冷藏冷冻组合机 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-09-14 | 冷藏冷冻组合机 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-09-14 | 冷藏冷冻组合机 | COOL WHITE TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |