Hoa Binh Mechanical Electrical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH - THươNG MạI HòA BìNH

339
进口笔数
7
出口笔数
$6.66M
进口金额
$99.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-14
最近出口
29
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-09进口 $288.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $281.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 7 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-07进口 $123.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-10进口 $136.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $365.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $359.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-09进口 $288.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $281.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 7 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-07进口 $123.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-10进口 $136.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $365.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $359.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301448525
企查查编码QVNBWRB2B9
成立日期1997-03-03
联系地址Số 551 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH GIA DỤNG ALASKA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 551 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84939330582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841899制冷设备零件
841430制冷压缩机
841830800升以下冰柜
401693非泡沫橡胶密封件
481910瓦楞纸箱
841840立式冷冻柜≤900升
903210自动控制仪器
841869其他制冷设备
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
841830800升以下冰柜
841810冷藏冷冻组合机
841850冷藏家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国316$6.23M
印度22$424.6K
中国台湾1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$96.5K
印度2$1.9K
越南1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd.中国121$2.57M冷藏家具、制冷设备零件
Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd.中国91$1.49M800升以下冰柜、冷藏家具
Homa Appliances Co., Ltd.中国29$537.8K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Western Refrigeration Pvt. Ltd.印度22$424.6K冷藏家具、制冷设备零件
Guangdong ICCOLD Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国12$415.5K冷藏家具、制冷设备零件
Ningbo Changer Electron Co., Ltd.中国14$329.4K800升以下冰柜、冷藏家具
HCK Refrigeration Tech Co., Ltd.中国7$226.9K冷藏家具、制冷设备零件
Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd.中国4$132.0K其他家用电动热器、电热水器
HOMA APPLIANCES CO LTD中国台湾6$120.6K冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Guangdong Candor Intelligent Technology Co., Ltd.中国4$91.1K家用冰箱、冷藏家具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cool White柬埔寨3$77.0K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Cool White Trading Co., Ltd.柬埔寨1$19.5K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Western Refrigeration Pvt. Ltd.印度2$1.9K制冷压缩机、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢化安全玻璃GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$40
2026-04-29钢化安全玻璃GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$40
2026-04-29钢化安全玻璃GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$40
2026-04-29钢化安全玻璃GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$40
2026-04-28非LED电灯装置GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0
2026-04-28非LED电灯装置GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0
2026-04-28非LED电灯装置GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0
2026-04-28非LED电灯装置GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0
2026-04-28非LED电灯装置GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0
2026-04-28放电灯管镇流器GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD中国$0

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-14冷藏冷冻组合机COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$1.8K
2024-09-14冷藏家具COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$530
2024-09-14冷藏家具COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$1.0K
2024-09-14冷藏冷冻组合机COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$1.8K
2024-09-14800升以下冰柜COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$813
2024-09-14冷藏家具COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$900
2024-09-14冷藏家具COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$720
2024-09-14冷藏冷冻组合机COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$4.2K
2024-09-14冷藏冷冻组合机COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$2.3K
2024-09-14冷藏冷冻组合机COOL WHITE TRADING CO LTD柬埔寨$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Mechanical Electrical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →