Tien Minh Production & Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI TIếN MINH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$117.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108971342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36DA8H4 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Đội 7, Thôn Trung Quan, Xã Văn Đức, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | TIEN MINH PRODUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Thôn Trung Quan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84383761818 |
| 邮箱 | tienminhp&t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 940153 | 藤椅 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $42.8K |
| 泰国 | 3 | $34.8K |
| 毛里求斯 | 1 | $6.7K |
| 阿曼 | 1 | $5.9K |
| 马尔代夫 | 2 | $4.7K |
| 阿根廷 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Floral Distributors Cape Town (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $22.2K | 竹编篮筐、非竹编结品 |
| Super Floral Distributors Cape Town S.A. Pty Ltd | 南非 | 1 | $20.5K | 编结用植物材料、竹编篮筐 |
| Super Floral Distributors | 南非 | 1 | $18.7K | 编结用植物材料、竹编篮筐 |
| Megarnarden Sawmy | 毛里求斯 | 1 | $6.7K | 其他植物产品、室内香水 |
| Al Zamt Al Mutahidah Lil Tijarah | 阿曼 | 1 | $5.9K | 藤椅 |
| GOBIG Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.7K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Zahori Marketing Promocional S.R.L. | 阿根廷 | 1 | $2.6K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Alz'amt Almthdt Lltjart | 越南 | 1 | $1.0K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $538 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $1.2K |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $288 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $330 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $180 |
| 2026-01-30 | 编结用植物材料 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $450 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $108 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $77 |
| 2026-01-30 | 植物纤维制品 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $310 |
| 2026-01-30 | 竹编篮筐 | SUPER FLORAL DISTRIBUTORS CAPE TOWN | — | $1.1K |