Viet Han Transport Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vận Tải Việt Hàn
24
进口笔数
0
出口笔数
$7.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104168991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHRHM5N |
| 成立日期 | 2009-09-18 |
| 联系地址 | Ngõ 15, đường Đình Xuyên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 15, đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842439876789 |
| 传真 | +842436980045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $4.94M |
| 荷兰 | 10 | $1.82M |
| 印度 | 2 | $814.3K |
| 日本 | 1 | $292.2K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Nice One Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.85M | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Pentair Water Process Technology B.V. | 荷兰 | 10 | $1.80M | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bosco India | 印度 | 2 | $814.3K | 二氧化碳、泵及压缩机零件 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 1 | $292.2K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.9K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| X-Flow B.V. | 荷兰 | 1 | $21.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jiangsu Hongguan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14 | 灌装封口机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 饮料过滤机 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $479.8K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $11.0K |
| 2026-04-14 | 饮料过滤机 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $479.8K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $11.0K |
| 2025-11-22 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $82.6K |
| 2025-11-22 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $79.2K |
| 2025-11-22 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $130.4K |
| 2025-10-14 | 谷物加工机械 | A NICE ONE PTE LTD | 中国 | $385.0K |
| 2025-09-24 | 其他电气开关 | JIANGSU HONG GUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-09-10 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $23.9K |