ASE VIET NAM AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA ASE VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109163838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FT92UH |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ASE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASE VIET NAM AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84975057448 |
| 邮箱 | sales.asevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | 1 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
| TAME TECH INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | 1 | $398 | 气体过滤机械、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他泵和提升机 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 其他催化剂制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-06-12 | 其他塑料管材 | TAME TECH INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $398 |