HOANG QUAN PHAT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Quân Phát
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701888205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6WTXJ3 |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Số 16, đường N4, khu nhà ở TM DV Phú Mỹ, khu 5, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG QUÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84986099519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | 1 | $18.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | 4 | $2.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $228 |
| 2025-10-09 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2025-10-09 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $540 |
| 2025-10-04 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $46 |
| 2025-10-04 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $533 |
| 2025-10-04 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $6 |
| 2025-10-04 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $219 |
| 2025-10-04 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2025-09-24 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $99 |
| 2025-09-24 | 灭火产品 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $148 |