Vinh Khai Tan Production Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Vĩnh Khải Tấn
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDYR08U |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 88 Đường số 32, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĨNH KHẢI TẤN |
| 企业英文名称 | VINH KHAI TAN PRODUCTION TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường số 32, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842854072421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $573.8K |
| 马来西亚 | 12 | $568.9K |
| 中国 | 4 | $76.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | 16 | $573.8K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $568.9K | 纺织染色助剂、皮革染色剂 |
| Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.8K | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $41.1K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $41.1K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-06 | 纺织染色助剂 | BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-04-06 | 纺织染色助剂 | BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-12-12 | 其他无环醇衍生物 | TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | $27.7K |