Nhat Thien Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHấT THIêN
22
进口笔数
3
出口笔数
$185.1K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-10-01
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309259110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3YA5H4 |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Văn phòng số 4.01, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHẤT THIÊN |
| 企业英文名称 | NHAT THIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 4.01, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838143184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $130.3K |
| 中国 | 10 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CKF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $82.3K | 灌装封口机、37.5瓦以下电机 |
| Suzhou Shengbaiwei Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.7K | 包装机械、机械零件 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 包装机械、机械零件 |
| PACKWAY INC | 中国台湾 | 2 | $13.1K | 机械零件、包装机械 |
| Shandong Xiaokang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| ALL INDUCTION TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.6K | 灌装封口机 |
| Guangdong Feibin Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| SHII MEEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.7K | 包装机械 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Suzhou Shenbaiwei Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 机械零件、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $414 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $414 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $414 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $414 |
| 2026-01-12 | 包装机械 | SHANDONG XIAOKANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ALL INDUCTION TECH CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 包装机械 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-01 | 包装机械 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-23 | 灌装封口机 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $11.5K |
| 2023-05-04 | 灌装封口机 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $12.0K |