Food Club Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 加工桃及油桃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thực Phẩm Câu Lạc Bộ
267
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310369238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH7GFFV |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | D6 đường B-Bắc, C15-B khu dân cư StarHill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM CÂU LẠC BỘ |
| 企业英文名称 | FOOD CLUB TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6 đường B-Bắc, C15-B khu dân cư StarHill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84888350616 |
| 邮箱 | marketing@foodclub.com.vn |
| 传真 | +842854171446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200310 | 保藏伞菌菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 96 | $4.14M |
| 中国 | 78 | $3.04M |
| 希腊 | 47 | $2.22M |
| 泰国 | 40 | $1.48M |
| 南非 | 4 | $445.7K |
| 新加坡 | 2 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade Link Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 96 | $4.14M | 其他非酒精饮料、鲜奶酪及凝乳 |
| Qingdao Countree Food Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.76M | 加工桃及油桃、甜玉米制品 |
| Kronos S.A. | 希腊 | 47 | $2.22M | 加工桃及油桃、其他加工水果 |
| Sapphuetphol Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $982.8K | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Yit Hong Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $666.1K | 其他加工水果、瓦楞纸箱 |
| Rfg Foods (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $282.6K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| LANGEBERG FOODS (PTY) LTD. | 南非 | 1 | $163.1K | 加工桃及油桃 |
| Hebei The Greatwall Luyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| TKK Chanthaburi Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.2K | 其他加工水果 |
| T.G. Kiat & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工桃及油桃 | LANGEBERG FOODS (PTY) LTD. | 南非 | $81.5K |
| 2026-04-22 | 加工桃及油桃 | LANGEBERG FOODS (PTY) LTD. | 南非 | $81.5K |
| 2026-04-13 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-13 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-10 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-10 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-09 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-09 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 加工桃及油桃 | QINGDAO COUNTREE FOOD CO LTD | 中国 | $52.9K |