MLF PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 增塑PVC混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MLF
11
进口笔数
2
出口笔数
$7.7K
进口金额
$42.2K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2023-09-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315190273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG9WCJ1 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 616 KP Núi Đỏ, Phường Bàu Sen, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MLF |
| 企业英文名称 | MLF PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 616 KP Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84903724472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $7.4K |
| 中国 | 2 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA SHOWA CO LTD | 越南 | 9 | $7.4K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| SHOWA KOSAN (THAILAND) CO LTD | 越南 | 1 | $338 | 聚丙烯聚合物、止回阀 |
| MAZUT INTERNATIONAL HK LTD | 中国 | 1 | $52 | 金属表面酸洗制剂、碳酸钙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKAMOTO KITCHEN | 美国 | 2 | $42.2K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-20 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-19 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-08-15 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-05-14 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-05-13 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $777 |
| 2024-07-25 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-07-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2023-11-15 | 初级形态PVC聚合物 | SHOWA KOSAN (THAILAND) CO LTD | 中国 | $338 |
| 2023-08-01 | 初级形态聚氯乙烯 | MAZUT INTERNATIONAL HK LTD | 中国 | $52 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 玩具模型 | OKAMOTO KITCHEN | 美国 | $18.6K |
| 2023-05-22 | 玩具模型 | OKAMOTO KITCHEN | 美国 | $23.6K |