Minh Phuong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU MINH PHươNG
9
进口笔数
11
出口笔数
$263.5K
进口金额
$349.9K
出口金额
2023-12-25
最近进口
2023-12-08
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6XR3AE |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | số 31 ngách 35 ngõ 409 đường Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 31 ngách 35 ngõ 409 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84799253485 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 121190 | 药用植物 |
| 260300 | 铜矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 260300 | 铜矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $168.6K |
| 越南 | 1 | $47.5K |
| 中国 | 3 | $27.9K |
| 美国 | 3 | $16.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $288.5K |
| 中国 | 2 | $50.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seeds & Grains India Private Ltd. | 印度 | 1 | $168.6K | 芝麻籽、干绿豆 |
| Shandong Zhongjiaojiaoyuan Agricultural Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.5K | 药用植物 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| Horizon Export International | 美国 | 3 | $16.5K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Guangxi Rarui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 铜矿砂 |
| BP Group Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3.0K | 药用植物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Hong Ying Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $188.1K | 其他干果 |
| Shenzhen Yueyinhui Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.0K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Shandong Zhongjiao Jiaoyuan Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 药用植物 |
| TDM Trade International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.2K | 铜矿砂 |
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 未加工动物产品、药用植物 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 湿牛马皮、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 药用植物 | BP GROUP LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2023-11-30 | 铜矿砂 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-11-25 | 铜矿砂 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-17 | 药用植物 | SEEDS & GRAINS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $168.6K |
| 2023-10-09 | 铜矿砂 | GUANGXI RARUI TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-07-26 | 药用植物 | SHANDONG ZHONGJIAOJIAOYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $47.5K |
| 2023-07-05 | 其他鲜樱桃 | HORIZON EXPORT INTERNATIONAL | 美国 | $5.4K |
| 2023-06-26 | 鲜甜樱桃 | HORIZON EXPORT INTERNATIONAL | 美国 | $5.4K |
| 2023-06-13 | 其他鲜樱桃 | HORIZON EXPORT INTERNATIONAL | 美国 | $5.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 铜矿砂 | T D M TRADE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2023-12-07 | 铜矿砂 | T D M TRADE INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2023-11-27 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY HONG YING TRADE CO LTD | 越南 | $65.6K |
| 2023-11-27 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY HONG YING TRADE CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2023-11-13 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY HONG YING TRADE CO LTD | 越南 | $48.1K |
| 2023-10-13 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY HONG YING TRADE CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2023-10-13 | 其他干果 | FANGCHENGGANG CITY HONG YING TRADE CO LTD | 越南 | $43.1K |
| 2023-09-26 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-26 | 药用植物 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-08-31 | 药用植物 | SHENZHEN YUEYINHUI TRADING CO., LTD | 越南 | $42.0K |