Viet Anh Import & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Anh
- 邮箱23
19
进口笔数
0
出口笔数
$380.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101576738-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WC32TH |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02473034566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $380.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $233.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $147.8K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 非玻塑灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-02 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-02 | 塑料灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-02 | 非玻塑灯具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |