Phan Chi Machinery Trade One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Máy Móc Phan Chi
21
进口笔数
0
出口笔数
$590.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702364130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EWEQ15 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 91, Tờ bản đồ B4, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI MÁY MÓC PHAN CHI |
| 企业英文名称 | PHAN CHI MACHINERY TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 91, Tờ bản đồ B4, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743721190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $582.6K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $222.4K | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.3K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Huen Chen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.5K | 其他木工机床、纺织物处理机 |
| MING AN | 美国 | 2 | $50.2K | 制鞋机械、其他金属加工机床 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| Xiamen Bestway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 制鞋机械、上光透明纸 |
| HUEN CHEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 可互换工具、金属活页夹配件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 其他焊接机 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 制鞋机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-24 | 其他金属成型机 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他金属成型机 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他金属成型机 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |