Thach That Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THạCH THấT
40
进口笔数
18
出口笔数
$655.5K
进口金额
$168.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109559808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXW5UPV |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Điểm Công Nghiệp Đồ Mộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THẠCH THẤT |
| 企业英文名称 | THACH THAT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm Công Nghiệp Đồ Mộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985659793 |
| 邮箱 | congtycokhithachthat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $609.2K |
| 韩国 | 7 | $34.8K |
| 越南 | 4 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $120.7K |
| 越南 | 8 | $23.8K |
| 印度 | 4 | $11.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.3K |
| 菲律宾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $412.8K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
| Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $196.4K | 木螺钉、钢铁脚手架支柱 |
| Top Alform Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.6K | 金属切割锯、非数控金属冲孔机 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.5K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| SESUNG | 韩国 | 2 | $6.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| BO SEONG RESIN CO LTD | 1 | $5.6K | 其他塑料制品 | |
| South Ocean International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 工业脂肪酸、自粘塑料片 |
| KM Jung Gong | 韩国 | 1 | $2.6K | 金属模具(非注塑) |
| Beijing Youyoufeipin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 乙烯聚合物塑料、不锈钢管件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | 2 | $120.7K | 钢铁脚手架支柱、焊接机零件 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.3K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Navdurga Formtech Private Ltd. | 印度 | 2 | $11.0K | 钢铁脚手架支柱 |
| PT Aluminium Form Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $6.3K | 铝合金型材 |
| FORMIS | 菲律宾 | 1 | $3.0K | 钢铁脚手架支柱 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| Hyundai Aluminum India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $50 | 其他钢铁结构体、螺纹方头螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | BO SEONG RESIN CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | BO SEONG RESIN CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 钢铁脚手架支柱 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-24 | 螺纹螺母 | HANDAN HOTSUN FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $457 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | KANEGABO CO LTD | — | $457 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | KANEGABO CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $849 |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $715 |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $2.7K |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $32 |
| 2026-01-12 | 钢铁脚手架支柱 | Saudi Scaffolding Factory | 沙特阿拉伯 | $209 |