Thach That Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THạCH THấT

42
进口笔数
20
出口笔数
$685.2K
进口金额
$181.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-08
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $110.6K · 5 笔2025-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-06进口 $29.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.8K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $110.6K · 5 笔2025-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-06进口 $29.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109559808
企查查编码QVNAXW5UPV
成立日期2021-03-22
联系地址Điểm Công Nghiệp Đồ Mộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THẠCH THẤT
企业英文名称THACH THAT MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Điểm Công Nghiệp Đồ Mộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84985659793
邮箱congtycokhithachthat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
731824非螺纹钢销
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
820720可互换金属模具
846150金属切割锯
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730840钢铁脚手架支柱
722830合金钢棒材
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
848060矿物材料模具
940320非办公金属家具
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$633.8K
韩国8$40.0K
越南4$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯2$120.7K
越南8$23.8K
印度尼西亚3$19.2K
印度4$11.0K
菲律宾1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国17$437.4K钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销
Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd.中国12$196.4K木螺钉、钢铁脚手架支柱
Top Alform Machinery Co., Ltd.韩国2$17.6K金属切割锯、非数控金属冲孔机
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南4$11.5K其他铝制品、铝合金型材
KM Jung Gong韩国2$7.7K金属模具(非注塑)
Sesung Co., Ltd.韩国2$6.3K玩具模型、钢铁螺钉螺栓
BO SEONG RESIN COMPANY1$5.6K其他塑料制品
South Ocean International Co., Ltd.韩国1$2.8K工业脂肪酸、自粘塑料片
Beijing Youyoufeipin Trade Co., Ltd.中国1$3980720、980710

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saudi Scaffolding Factory沙特阿拉伯2$120.7K钢铁脚手架支柱、镀锌钢板
Kanegabo Co., Ltd.越南8$25.3K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
PT Aluminium Form Indonesia印度尼西亚2$12.7K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Navdurga Formtech Private Ltd.印度2$11.0K钢铁脚手架支柱
VARIA MAS NUSANTARA印度尼西亚1$6.5K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
FORMIS菲律宾1$3.0K钢铁脚手架支柱
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K铝合金型材、木托盘
Hyundai Aluminum India Pvt. Ltd.印度2$50其他钢铁结构体、螺纹方头螺钉

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非螺纹钢销Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-22钢铁脚手架支柱Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-22非螺纹钢销Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$11.9K
2026-06-22其他钢铁制品Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-22钢铁脚手架支柱Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$8.1K
2026-06-22金属模具(非注塑)KM Jung Gong韩国$5.1K
2026-04-20其他螺纹紧固件Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$765
2026-04-20钢铁脚手架支柱Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-20其他螺纹紧固件Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$765
2026-04-20非螺纹钢销Handan Hotsun Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$14.3K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他钢铁制品VARIA MAS NUSANTARA印度尼西亚$1.7K
2026-06-08其他钢铁制品VARIA MAS NUSANTARA印度尼西亚$838
2026-06-08其他钢铁非螺纹件VARIA MAS NUSANTARA印度尼西亚$2.8K
2026-06-08其他钢铁非螺纹件VARIA MAS NUSANTARA印度尼西亚$1.1K
2026-05-13非螺纹钢销PT Aluminium Form Indonesia印度尼西亚$1.1K
2026-05-13其他钢铁制品PT Aluminium Form Indonesia印度尼西亚$1.7K
2026-05-13其他钢铁制品PT Aluminium Form Indonesia印度尼西亚$838
2026-05-13非螺纹钢销PT Aluminium Form Indonesia印度尼西亚$2.8K
2026-03-26其他钢铁结构体Kanegabo Co., Ltd.越南$457
2026-03-26其他钢铁结构体Kanegabo Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Thach That Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →