A36 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần A36
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102552560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3QY12C |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Số 144, tổ 6, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A36 |
| 企业英文名称 | A36 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, tổ 6, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435657991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 901410 | 测向罗盘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.17M |
| 德国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etone Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $872.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、无线电导航仪 |
| Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.5K | 非航空导航仪、测量仪器 |
| Shanghai YonzoE Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.7K | 雷达设备、通信设备零件 |
| Quanzhou Chicom Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Nantong Saiyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.3K | 无线电导航仪、非航空导航仪 |
| Xiyangyang International Technology Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 锂原电池、通信设备零件 |
| Lucky Track Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 测向罗盘、钢铁钉及U形钉 |
| Jiaxing Fucheng Telecom Factory | 中国 | 2 | $9.2K | 其他电话机、头戴耳机及耳塞 |
| Quanzhou Risen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 无绳电话、通信设备 |
| QUANZHOU RISEN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 其他电话机、无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 导航仪器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 航空导航仪器 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 航空导航仪器 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 导航仪器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 导航仪器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-15 | 导航仪器零件 | ETONE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.2K |