A36 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 无线电导航仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần A36

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $75.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $75.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102552560
企查查编码QVND3QY12C
成立日期2007-11-30
联系地址Số 144, tổ 6, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A36
企业英文名称A36 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 144, tổ 6, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842435657991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852691无线电导航仪
847141含CPU和I/O的ADP设备
901480非航空导航仪
902680液体气体测量仪
851718其他电话机
851762通信设备
852990通信设备零件
901410测向罗盘
8473308471机器零件
852610雷达设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.34M
中国香港1$7.0K
德国1$5.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etone Singapore Pte. Ltd.新加坡33$948.0K无线电导航仪、含CPU和I/O的ADP设备
Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd.中国10$115.5K非航空导航仪、导航仪器零件
Quanzhou Chicom Technology Co., Ltd.中国6$84.7K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Shanghai YonzoE Electronics & Technology Co., Ltd.中国6$66.7K雷达设备、通信设备零件
Xiyangyang International Technology Ltd.中国6$37.0K通信设备零件、锂原电池
Nantong Saiyang Electronics Co., Ltd.中国3$34.3K非航空导航仪、无线电导航仪
NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国2$14.1K其他电话机、其他电路开关装置
Ruian Weishi International Trading Co., Ltd.中国2$12.1K测向罗盘、鞋靴零件
Quanzhou Risen Electronics Co., Ltd.中国2$11.1K无绳电话、通信设备
Lucky Track Ltd.中国2$9.8K钢铁钉及U形钉、测向罗盘

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20锂原电池Xiyangyang International Technology Ltd.中国$682
2026-07-20其他电话机NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$960
2026-07-20锂原电池Xiyangyang International Technology Ltd.中国$530
2026-07-20电气信号装置NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$480
2026-07-20电气信号装置NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$580
2026-07-20锂原电池Xiyangyang International Technology Ltd.中国$583
2026-07-20其他电话机NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$240
2026-07-20其他电气开关NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$126
2026-07-20其他电气开关NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$270
2026-07-20其他电话机NANJING HAINING MARINE FIRE FIGHTING & SAFETY EQUIPMENT CO., LTD.中国$165

相关企业 · 同类产品

A36 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →