New Trade Polyurethane Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW TRADE POLYURETHANE VIệT NAM
160
进口笔数
96
出口笔数
$8.93M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313686965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF0D4AY |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Lô CN14, Ô số 10, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW TRADE POLYURETHANE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW TRADE POLYURETHANE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN14, Ô số 10, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84918770688 |
| 邮箱 | Sales@newtradevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $8.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $2.10M |
| 中国香港 | 5 | $41.5K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Global Ltd. | 中国 | 134 | $7.28M | 其他聚醚、工业清洁制剂 |
| NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国香港 | 25 | $1.65M | 其他聚醚、工业清洁制剂 |
| Cai Yaoyao | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.40M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | 14 | $265.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $226.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD | 中国香港 | 8 | $110.7K | 软垫木座椅、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT CHAMPION MATTRESS INDONESIA MANUFACTURING | 印度尼西亚 | 1 | $65.6K | 未涂层钢线、人造纤维絮胎 |
| Shen Zhen Kangyang High New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.9K | 非离子表面活性剂 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $29.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shen Zhen Kangyang High New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他聚醚 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他聚醚 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-23 | 其他聚醚 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-22 | 钢制容器(>300升) | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 氨基树脂初级形状 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-06-09 | 其他聚醚 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $26 |
| 2026-05-19 | 其他聚醚 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-28 | 其他催化剂制剂 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 其他催化剂制剂 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-17 | 氨基树脂初级形状 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-17 | 其他催化剂制剂 | NEW TRADE GLOBAL LTD | 中国 | $74.5K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他催化剂制剂 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-01-09 | 其他催化剂制剂 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-01-09 | 其他异氰酸酯 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-01-09 | 其他异氰酸酯 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-09 | 初级硅氧烷 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 氨基醇衍生物 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2026-01-09 | 非轻质石油 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 其他催化剂制剂 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-01-07 | 其他异氰酸酯 | Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |