MK Sugar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MK Sugar Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$133.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400459611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3025P0 |
| 成立日期 | 2006-10-05 |
| 联系地址 | Số 79 khu phố Lâm Giáo, Thị Trấn Ma Lâm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK SUGAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MK SUGAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85, đường Nguyễn Văn Cừ, Thôn Lâm Giáo, Xã Hàm Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Sản xuất, tiếp thị, phân phối và bán các sản phẩm mía đường cho thị trường trong và ngoài nước Việt NamSản xuất kẹo, cung cấp dịch vụ vận tải và chế tạo cơ khí tại nhà máy đườngHỗ trợ nông dân trong phương pháp trồng mía có hiệu quả và thực hiện các hoạt động hợp pháp theo qui định của pháp luật Việt Nam 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1072 - Sản xuất đường 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842523865268 |
| 传真 | 0623865604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,187.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 750810 | 镍丝网 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $81.6K |
| 中国 | 5 | $47.0K |
| 泰国 | 2 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROINDUSTRIEL INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $65.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| Changsha Vibo Wearable Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.0K | 10mm以上不锈钢板、食品机械零件 |
| 0052fb6507bf7f1c9e36652761d74bc1 | 8 | $13.5K | ||
| Atul Sugar Screens Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.1K | 其他镍制品、镍丝网 |
| 6f9e18c3b4b963a4e9e3dcdbf80a3246 | 1 | $2.5K | ||
| Quoc Hung Electrical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 塑料管件、便携喷雾器 |
| Cong Ty TNHH Co Dien Quoc Hung | 1 | $1.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 泵零件 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $90 |
| 2025-11-21 | 硫化橡胶垫 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $16 |
| 2025-11-12 | 泵零件 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $144 |
| 2025-11-12 | 泵零件 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $26 |
| 2025-11-10 | 泵零件 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $240 |
| 2025-11-10 | 泵零件 | RISANSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | CHANGSHA VIBO WEARABLE MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-10-14 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH CO DIEN QUOC HUNG | 泰国 | $18 |
| 2025-10-14 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH CO DIEN QUOC HUNG | 泰国 | $5 |
| 2025-10-14 | 土壤机械零件 | CONG TY TNHH CO DIEN QUOC HUNG | 泰国 | $212 |