Trong Nhan Import Export Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU TRọNG NHâN

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$458.7K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317092835
企查查编码QVNJPNR0XG
成立日期2021-12-22
联系地址270/14 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG NHÂN
企业英文名称TRONG NHAN IMPORT EXPORT - MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址270/14 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84986877549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
081060鲜榴莲
121190药用植物
080720鲜番木瓜
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
070310鲜洋葱青葱
081190其他冷冻水果坚果
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯26$180.0K
日本12$164.8K
越南21$112.5K
瑞典1$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vtech Japan Co., Ltd.日本16$219.1K其他食品制剂、制备面食
Torgovyy Dom Lyubimy Kofe俄罗斯9$92.9K鲜草莓、其他鲜果
LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe俄罗斯14$63.1K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe越南10$38.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹
VIETRUS Co., Ltd.俄罗斯3$24.0K鲜辣椒/甜椒、其他鲜果
Vietruss Co., Ltd.越南3$8.2K鲜辣椒/甜椒、其他鲜果
Nariaki Joint Stock Co.日本1$5.3K制备面食、其他椰子
Nariaki Co., Ltd.越南1$4.4K其他冷冻水果坚果、混合调味料
Nara Saigon Import Export AB瑞典2$2.2K其他鲜果、番石榴芒果山竹
ABSOLUTE Co., Ltd.越南1$1000鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他椰子Vtech Japan Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-29药用植物Vtech Japan Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-29鲜洋葱青葱Vtech Japan Co., Ltd.日本$7.5K
2026-04-10鲜洋葱青葱Vtech Japan Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-10其他椰子Vtech Japan Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-10药用植物Vtech Japan Co., Ltd.日本$2.8K
2026-03-26其他冷冻水果坚果Vtech Japan Co., Ltd.日本$3.4K
2026-03-26其他冷冻蔬菜Vtech Japan Co., Ltd.日本$9.7K
2026-03-16其他椰子Vtech Japan Co., Ltd.日本$2.6K
2026-03-16药用植物Vtech Japan Co., Ltd.日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

Trong Nhan Import Export Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →