Trong Nhan Import Export Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU TRọNG NHâN
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$458.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317092835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPNR0XG |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | 270/14 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG NHÂN |
| 企业英文名称 | TRONG NHAN IMPORT EXPORT - MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/14 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986877549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 26 | $180.0K |
| 日本 | 12 | $164.8K |
| 越南 | 21 | $112.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 16 | $219.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Torgovyy Dom Lyubimy Kofe | 俄罗斯 | 9 | $92.9K | 鲜草莓、其他鲜果 |
| LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe | 俄罗斯 | 14 | $63.1K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe | 越南 | 10 | $38.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| VIETRUS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $24.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
| Vietruss Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
| Nariaki Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $5.3K | 制备面食、其他椰子 |
| Nariaki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他冷冻水果坚果、混合调味料 |
| Nara Saigon Import Export AB | 瑞典 | 2 | $2.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| ABSOLUTE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1000 | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 药用植物 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 鲜洋葱青葱 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-10 | 鲜洋葱青葱 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 其他椰子 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻水果坚果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻蔬菜 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-03-16 | 其他椰子 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |