TPS Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TPS
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$147.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401943072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77XBCRB |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | 49 Lê Quý Đôn, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TPS |
| 企业英文名称 | TPS SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 49 Lê Quý Đôn, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914076789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $147.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $112.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.6K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 8471机器零件 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-06-01 | 已录制光碟 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-01 | 单功能打印机 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-06-01 | 非CRT电脑显示器 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-01 | 其他自动数据处理系统 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-22 | 非CRT电脑显示器 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-05-22 | 已录制光碟 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-05-22 | 其他自动数据处理系统 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-05-22 | 其他自动数据处理部件 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $643 |