Loc An Ornamental Creature Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH HọC THú Y LộC AN
15
进口笔数
1
出口笔数
$192.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2024-03-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316495077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTMB7TV |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | 985/71/1/3A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC THÚ Y LỘC AN |
| 企业英文名称 | LOC AN VETERINARY BIOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 985/71/1/3A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84965088108 |
| 邮箱 | locanvbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $152.9K |
| 韩国 | 3 | $39.0K |
| 西班牙 | 4 | $184 |
| 德国 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agranco Corp. | 美国 | 6 | $152.9K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Advantice | 韩国 | 2 | $39.0K | 猫狗饲料 |
| Industrial Tecnica Pecuaria S.A. | 意大利 | 1 | $88 | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Healthtech Bio Actives S.L.U. | 西班牙 | 1 | $64 | 其他苷类、维生素B12及衍生物 |
| Novus Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $40 | 猫狗饲料 |
| Healthtech Bio Actives | 西班牙 | 2 | $32 | 其他苷类、猫狗饲料 |
| BAB | 韩国 | 1 | $2 | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIM | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 毒素及微生物培养物 | AGRANCO CORP. (USA) | 美国 | $75.2K |
| 2025-09-24 | 猫狗饲料 | ADVANTICE | 韩国 | $31.2K |
| 2025-08-02 | 猫狗饲料 | ADVANTICE | 韩国 | $7.8K |
| 2024-10-24 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $42 |
| 2024-10-24 | 猫狗饲料 | HEALTHTECH BIO ACTIVES S L U | 西班牙 | $64 |
| 2024-10-24 | 猫狗饲料 | INDUSTRIAL TECNICA PECUARIA S.A. | 西班牙 | $46 |
| 2024-09-20 | 毒素及微生物培养物 | AGRANCO CORP. (USA) | 美国 | $35.3K |
| 2024-07-18 | 猫狗饲料 | BAB | 韩国 | $2 |
| 2024-01-24 | 毒素及微生物培养物 | AGRANCO CORP. (USA) | 美国 | $7.1K |
| 2023-12-11 | 毒素及微生物培养物 | AGRANCO CORP. (USA) | 美国 | $35.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 第8章产品粉 | KIM | 韩国 | $1.7K |