TVONE Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVONE VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108802520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ6FWKE |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Số 85, phố Xuân Quỳnh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TVONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TVONE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Số 18 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0946120584 |
| 邮箱 | Contact@tvonevietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.19M |
| 意大利 | 2 | $1.76M |
| 荷兰 | 1 | $262.7K |
| 法国 | 1 | $163.1K |
| 智利 | 1 | $37.4K |
| 越南 | 4 | $13.1K |
| 匈牙利 | 1 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengfu Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.02M | LED照明装置、饲料制备机 |
| Hangzhou Dawn Ray Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $659.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Guangzhou Prosyn Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $597.4K | 猫狗饲料 |
| Phiphar Healthcare Ltd. | 中国 | 6 | $288.4K | 激素抗生素药品、猫狗饲料 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 9 | $247.0K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Gu'an Gendone Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.0K | 猫狗饲料、亚胺衍生物 |
| Guangdong Xingtengke Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $184.4K | 猫狗饲料 |
| IDENA | 法国 | 1 | $163.1K | 猫狗饲料、二氧化硅 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $6.5K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | CHENGDU CHELATION BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | CHENGDU CHELATION BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.4K |