TVONE Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVONE VIệT NAM

73
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108802520
企查查编码QVNYJ6FWKE
成立日期2019-06-28
联系地址Số 85, phố Xuân Quỳnh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TVONE VIỆT NAM
企业英文名称TVONE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 23, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Số 18 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话0946120584
邮箱Contact@tvonevietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
481950纸制包装容器
320412酸性媒染染料
843610饲料制备机
121229非食用藻类
390410初级形态聚氯乙烯
491199其他印刷品
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$2.19M
意大利2$1.76M
荷兰1$262.7K
法国1$163.1K
智利1$37.4K
越南4$13.1K
匈牙利1$261

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengfu Technology Pte. Ltd.新加坡3$2.02MLED照明装置、饲料制备机
Hangzhou Dawn Ray Pharmaceutical Co., Ltd.中国16$659.6K其他杂环化合物、其他抗生素
Guangzhou Prosyn Biological Technology Co., Ltd.中国16$597.4K猫狗饲料
Phiphar Healthcare Ltd.中国6$288.4K激素抗生素药品、猫狗饲料
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国9$247.0K其他硫酸盐、硫酸铜
Gu'an Gendone Biological Engineering Co., Ltd.中国4$186.0K猫狗饲料、亚胺衍生物
Guangdong Xingtengke Biotechnology Co., Ltd.中国8$184.4K猫狗饲料
IDENA法国1$163.1K猫狗饲料、二氧化硅
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南2$6.5K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$6.5K纸制包装容器、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31猫狗饲料CHENGDU CHELATION BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2026-03-31猫狗饲料CHENGDU CHELATION BIOLOGY TECHNOLOGY CO LTD中国$11.3K
2026-03-20猫狗饲料GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-03-20猫狗饲料GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$9.5K
2026-03-20猫狗饲料GUANGDONG XINGTENGKE BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-02-09猫狗饲料GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.5K
2026-02-09猫狗饲料GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.0K
2026-01-09猫狗饲料HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$63.0K
2026-01-09猫狗饲料HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$16.2K
2026-01-09猫狗饲料HANGZHOU DAWN RAY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$15.4K

相关企业 · 同类产品

TVONE Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →