Interlink Danang JSC
越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giao nhận vận chuyển Quốc Tế
9
进口笔数
449
出口笔数
$41.5K
进口金额
$2.38M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
355
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400453808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU3YWPA |
| 成立日期 | 2003-10-15 |
| 联系地址 | 72 Nại Nam, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL LOGISTICS FORWARDER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72 Nại Nam, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02363631046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 970191 | 手绘画 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $35.5K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 113 | $946.3K |
| 越南 | 136 | $403.2K |
| 美国 | 99 | $380.5K |
| 日本 | 17 | $173.7K |
| 泰国 | 21 | $101.7K |
| 智利 | 36 | $67.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $42.7K |
| 加拿大 | 6 | $37.5K |
| 印度 | 4 | $34.8K |
| 韩国 | 8 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jade Thongtavee Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.5K | 现代雕塑、花岗岩制品 |
| Wally's Art Garden | 越南 | 1 | $3.6K | 加工大理石制品 |
| K & L America Import Export LLC | 美国 | 1 | $1.3K | 其他建筑石料、温控处理设备 |
| Sir Melchior Dejouany | 法国 | 1 | $600 | 手绘画 |
| Wally's Art Garden | 智利 | 1 | $390 | 非热带木装饰品、其他木家具 |
下游采购商(共 355)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Global Import Export Corporation | 菲律宾 | 18 | $198.9K | 非插电混动车、其他陶瓷制品 |
| AHRM Trading | 菲律宾 | 26 | $174.8K | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| H & S Co., Ltd. | 日本 | 11 | $144.7K | 修甲套装、非瓦楞折叠盒 |
| Abargos Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 14 | $143.5K | 玻璃容器、金属建筑配件 |
| Silver Breeze Import Corporation | 菲律宾 | 10 | $96.2K | 其他陶瓷制品、柴油车1500-2500毫升 |
| JBDVJ Business Ventures Inc. | 菲律宾 | 6 | $94.3K | 其他陶瓷制品、陶瓷包装及农用容器 |
| Chavalit Marble Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $56.4K | 加工大理石制品 |
| Wally's Art Garden | 美国 | 7 | $23.8K | 加工大理石制品、塑料衣着附件 |
| Jbdvj Business Venture Inc | 菲律宾 | 6 | $13.1K | 其他陶瓷制品 |
| Wally's Art Garden | 智利 | 8 | $2.7K | 非热带木装饰品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | JADE THONGTAVEE CO LTD | 泰国 | $420 |
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | JADE THONGTAVEE CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | JADE THONGTAVEE CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | JADE THONGTAVEE CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 花岗岩制品 | JADE THONGTAVEE CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | WALLY'S ART GARDEN | 越南 | $180 |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | WALLY'S ART GARDEN | 越南 | $160 |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | WALLY'S ART GARDEN | 越南 | $140 |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | WALLY'S ART GARDEN | 越南 | $130 |
| 2025-08-19 | 非热带木装饰品 | WALLY'S ART GARDEN | 越南 | $360 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $220 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $250 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $400 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $240 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $50 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $350 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $100 |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $300 |