Interlink Danang JSC

越南出口商 · 出口 545 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần giao nhận vận chuyển Quốc Tế

10
进口笔数
545
出口笔数
$42.0K
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-16
最近出口
5
供应商数
384
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 12 笔2024-03进口 $400 · 1 笔出口 $121.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 11 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $51.2K · 15 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $51.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 12 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 20 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $128.4K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 13 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $61.3K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 18 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $48.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 18 笔2026-06进口 $500 · 1 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 12 笔2024-03进口 $400 · 1 笔出口 $121.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 11 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $51.2K · 15 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $51.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 12 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 20 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $128.4K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 13 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $61.3K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 18 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $48.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 18 笔2026-06进口 $500 · 1 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0400453808
企查查编码QVNDU3YWPA
成立日期2003-10-15
联系地址72 Nại Nam, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL LOGISTICS FORWARDER CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址72 Nại Nam, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02363631046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
442019非热带木装饰品
680299其他建筑石料
940360其他木家具
970191手绘画
970390现代雕塑

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
691490其他陶瓷制品
392640塑料装饰品
940360其他木家具
442019非热带木装饰品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
940169木制座椅
950590其他娱乐用品
670210塑料人造花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$36.0K
越南1$4.0K
美国1$1.3K
法国1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾126$1.02M
越南136$403.2K
美国161$394.2K
日本18$180.7K
泰国22$104.5K
智利36$67.3K
澳大利亚6$47.6K
加拿大6$37.5K
印度4$34.8K
韩国8$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jade Thongtavee Co., Ltd.越南7$36.0K现代雕塑、花岗岩制品
Wally's Art Garden越南1$3.6K加工大理石制品
K & L America Import Export LLC美国1$1.3K其他建筑石料、温控处理设备
Sir Melchior Dejouany法国1$600手绘画
Wally's Art Garden智利1$390非热带木装饰品、其他木家具

下游采购商(共 384)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AHRM Trading菲律宾31$200.0K新汽车轮胎、车轮零件
GEMINI GLOBAL IMPORT EXPORT CORPORATION菲律宾18$198.9K非插电混动车、电动车
H & S Co., Ltd.日本11$144.7K修甲套装、非瓦楞折叠盒
Abargos Consumer Goods Trading菲律宾14$143.5K玻璃容器、金属建筑配件
Silver Breeze Import Corporation菲律宾10$96.2K其他陶瓷制品、柴油车1500-2500毫升
Chavalit Marble Co., Ltd.泰国8$59.3K加工大理石制品
Gonzrey Consumer Goods Trading菲律宾8$43.6K公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
WALLY'S ART GARDEN美国8$27.4K加工大理石制品、塑料衣着附件
5 Star Logistics Inc.美国25$5.1K加工大理石制品、其他木制品
Wally's Art Garden智利8$2.7K非热带木装饰品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29加工大理石制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$200
2026-06-29加工大理石制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$300
2025-10-28花岗岩制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$420
2025-10-28花岗岩制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$500
2025-10-28花岗岩制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$100
2025-10-28花岗岩制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$1.3K
2025-10-28花岗岩制品Jade Thongtavee Co., Ltd.泰国$50
2025-08-19加工大理石制品Wally's Art Garden越南$180
2025-08-19加工大理石制品Wally's Art Garden越南$160
2025-08-19加工大理石制品Wally's Art Garden越南$130

出口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16其他陶瓷制品AHRM Trading菲律宾$4.7K
2026-09-15其他陶瓷制品Artkaye Consumer Goods Trading菲律宾$8.2K
2026-08-13加工大理石制品5 Star Logistics Inc.美国$0
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$60
2026-07-30加工大理石制品MR GREG BOHLEN—$400
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$180
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$65
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$120
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$280
2026-07-30加工大理石制品ARTSECO GmbH—$320

相关企业 · 同类产品

Interlink Danang JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →