Trung An Granite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG ấN GRANITE
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303644099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC27JEC |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | 162/13/11 đường TTN8, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG ẤN GRANITE |
| 企业英文名称 | TRUNG AN GRANITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/13/11 đường TTN8, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84979286948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $689.8K |
| 中国 | 23 | $425.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $360.4K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 14 | $226.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| S M INTERNATIONAL | 印度 | 11 | $185.6K | 去壳花生、其他硫化橡胶制品 |
| UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $173.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 3 | $44.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 非合成纤维绳网、金刚石砂轮 |
| PURPURA ASTRA MARBLE CO., LTD | 中国 | 1 | $28.1K | 加工大理石制品 |
| Nature's Creation Inc. | 印度 | 2 | $18.7K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Vetican Granito LLP | 印度 | 1 | $16.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Kakodiya Stone | 印度 | 2 | $13.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2026-06-08 | 花岗岩制品 | S M INTERNATIONAL | 印度 | $11.4K |
| 2026-05-12 | 液体过滤机械 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-12 | 非螺纹垫圈 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-05-12 | 非钢制圆锯片 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-05-12 | 非螺纹垫圈 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-05-12 | 塑料马桶座圈 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-12 | 非螺纹垫圈 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-05-12 | 非螺纹垫圈 | Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |