Trung An Granite Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG ấN GRANITE

72
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303644099
企查查编码QVNJC27JEC
成立日期2005-02-01
联系地址162/13/11 đường TTN8, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG ẤN GRANITE
企业英文名称TRUNG AN GRANITE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162/13/11 đường TTN8, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84979286948
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
251512切割大理石块
392220塑料马桶座圈
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
690721低吸水率瓷砖
731822非螺纹垫圈
820239非钢制圆锯片
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度49$689.8K
中国23$425.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$360.4K加工大理石制品、加强石制瓦片
Nice Exports Inc印度14$226.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
S M INTERNATIONAL印度11$185.6K去壳花生、其他硫化橡胶制品
UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED印度15$173.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Bharat Stones印度3$44.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国1$36.5K非合成纤维绳网、金刚石砂轮
PURPURA ASTRA MARBLE CO., LTD中国1$28.1K加工大理石制品
Nature's Creation Inc.印度2$18.7K花岗岩制品、花岗岩块/板
Vetican Granito LLP印度1$16.1K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Kakodiya Stone印度2$13.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22花岗岩制品UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED印度$5.9K
2026-06-22花岗岩制品UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED印度$6.0K
2026-06-08花岗岩制品S M INTERNATIONAL印度$11.4K
2026-05-12液体过滤机械Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$11.6K
2026-05-12非螺纹垫圈Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$38
2026-05-12非钢制圆锯片Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$325
2026-05-12非螺纹垫圈Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$75
2026-05-12塑料马桶座圈Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$0
2026-05-12非螺纹垫圈Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$75
2026-05-12非螺纹垫圈Xiamen Huashengyuan Trading Co., Ltd.中国$45

相关企业 · 同类产品

Trung An Granite Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →