Tuan Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 670 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TUấN THANH
670
进口笔数
0
出口笔数
$6.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317284590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9FFH66 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 26/7G Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TUẤN THANH |
| 企业英文名称 | TUAN THANH MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/7G Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84367985489 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 624 | $5.53M |
| 中国 | 46 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nature's Creation Inc. | 印度 | 300 | $1.20M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 11 | $720.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Inani Marbles & Industries Ltd. | 印度 | 60 | $564.2K | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| Reliance Granito | 印度 | 46 | $513.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $435.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ganga Exports | 印度 | 30 | $413.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 40 | $411.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sunrise Exports | 印度 | 27 | $221.9K | 简单切割花岗岩、皮革随身盒 |
| Gajanand Stone Exports | 印度 | 14 | $162.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Tirupati Exports & Imports | 印度 | 9 | $74.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.4K |
| 2024-02-02 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $27.6K |
| 2024-02-02 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.4K |
| 2024-02-02 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $26.4K |
| 2023-11-07 | 花岗岩制品 | NATURE'S CREATIION INC | 印度 | $2.7K |
| 2023-11-01 | 花岗岩制品 | NATURE'S CREATIION INC | 印度 | $2.7K |
| 2023-10-30 | 花岗岩制品 | NATURE'S CREATIION INC | 印度 | $4.9K |
| 2023-10-23 | 花岗岩制品 | NATURE'S CREATIION INC | 印度 | $5.4K |
| 2023-10-17 | 加工大理石制品 | V. SHYAM NAKODA MARBLES PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |
| 2023-10-16 | 花岗岩制品 | NATURE'S CREATIION INC | 印度 | $2.7K |