Solutions Digital Technology & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và GIảI PHáP CôNG NGHệ Số
64
进口笔数
0
出口笔数
$851.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107661482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX65QAUY |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | Lô 3, Khu dịch vụ 15, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SỐ |
| 企业英文名称 | SOLUTIONS DIGITAL TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 9, Khu dịch vụ 13, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84765191111 |
| 邮箱 | hoadon.cns@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $839.6K |
| 中国台湾 | 2 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSISUN Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 16 | $411.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Tsishun Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 9 | $148.1K | 非CRT电脑显示器、自动数据处理输入输出单元 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.0K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Heyrio Hong Kong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 其他电气设备、通信设备 |
| TEKSPRING ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 2 | $11.9K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou FTD Audio Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 音频放大器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | CHANGSHA SUNVOTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | CHANGSHA SUNVOTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | CHANGSHA SUNVOTE LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-22 | 电气设备零件 | CHANGSHA SUNVOTE LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |