Winterhalter Gastronom Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WINTERHALTER GASTRONOM VIệT NAM

182
进口笔数
167
出口笔数
$4.67M
进口金额
$249.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-10进口 $36.8K · 1 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-12进口 $110.8K · 5 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-01进口 $50.5K · 3 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-06进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $54.7K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-08进口 $58.3K · 3 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $101.3K · 5 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-12进口 $223.9K · 6 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $953 · 1 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $17.6K · 9 笔2025-03进口 $263.6K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-05进口 $128.3K · 10 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-06进口 $139.4K · 3 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-08进口 $106.0K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $56.1K · 5 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-11进口 $339.6K · 10 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $180.6K · 7 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $56.0K · 3 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-02进口 $170.6K · 7 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-03进口 $139.5K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2026-04进口 $94.5K · 4 笔出口 $3.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $152.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-10进口 $36.8K · 1 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-12进口 $110.8K · 5 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-01进口 $50.5K · 3 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-06进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $54.7K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-08进口 $58.3K · 3 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $101.3K · 5 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-12进口 $223.9K · 6 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $953 · 1 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $17.6K · 9 笔2025-03进口 $263.6K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-05进口 $128.3K · 10 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-06进口 $139.4K · 3 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-08进口 $106.0K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $56.1K · 5 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-11进口 $339.6K · 10 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $180.6K · 7 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $56.0K · 3 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-02进口 $170.6K · 7 笔出口 $2.9K · 5 笔2026-03进口 $139.5K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2026-04进口 $94.5K · 4 笔出口 $3.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312699520
企查查编码QVNK7XMRNP
成立日期2014-03-14
联系地址33 đường số 16, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4B, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WINTERHALTER GASTRONOM VIỆT NAM
企业英文名称WINTERHALTER GASTRONOM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 đường số 16, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话2854316805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本153.09亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
842219商用洗碗机
340290工业清洁制剂
853650其他电气开关
853710电力控制板
841370其他离心泵
851680电热电阻器
8536301000伏以下电路保护器
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
841381其他泵和提升机
842219商用洗碗机
340250零售清洁粉剂
851680电热电阻器
853650其他电气开关
902620压力测量仪
400911硫化橡胶管
841370其他离心泵
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国45$2.89M
马来西亚44$715.4K
德国79$676.7K
英国21$116.6K
瑞士15$111.3K
意大利46$94.8K
斯威士兰6$22.8K
中国14$7.1K
匈牙利5$6.7K
奥地利12$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$137.3K
柬埔寨24$112.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winterhalter Asia Co., Ltd.泰国32$2.44M商用洗碗机、瓶清洁干燥机
Winterhalter Gastronom GmbH德国79$890.3K机械零件、其他塑料制品
95f7d31e0097a828768418714c40288244$715.4K
Winterhalter (Thailand) Co., Ltd.泰国11$390.9K工业清洁制剂
Classeq Ltd.英国5$119.3K商用洗碗机、其他离心泵
Winterhalter Asia Co., Ltd.加拿大1$67.0K商用洗碗机
Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.泰国5$36.8K计量液体泵、电力控制板
Seiko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.泰国1$7.0K电力控制板
Classic Glass & Dishwashing Systems英国4$6.3K机械零件、其他电气开关
Genus Dei S.r.l.意大利1$1.6K塑料包装箱、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles Wembley (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡24$112.0K其他制冷设备、其他泵和提升机
Canon Vietnam Co., Ltd.越南61$60.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南29$27.2K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南35$23.1K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Denso Vietnam Co., Ltd.越南6$16.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南7$6.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南5$3.6K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29计量液体泵Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.意大利$4.8K
2026-04-29计量液体泵Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.意大利$4.8K
2026-04-28电热电阻器WINTERHALTER GASTRONOM GMBH德国$743
2026-04-28电热电阻器WINTERHALTER GASTRONOM GMBH德国$743
2026-04-23静止变流器WINTERHALTER GASTRONOM GMBH德国$164
2026-04-23静止变流器WINTERHALTER GASTRONOM GMBH德国$164
2026-04-07商用洗碗机WINTERHALTER GASTRONOM GMBH瑞士$41.5K
2026-04-07商用洗碗机WINTERHALTER GASTRONOM GMBH瑞士$41.5K
2026-03-161000伏以下电路保护器Winterhalter Asia Co., Ltd.德国$316
2026-03-16商用洗碗机Winterhalter Asia Co., Ltd.泰国$13.1K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售清洁粉剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$420
2026-04-28零售清洁粉剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$352
2026-04-28零售清洁粉剂CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$224
2026-04-28零售清洁粉剂CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$233
2026-04-28零售清洁粉剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$513
2026-04-28零售清洁粉剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$384
2026-04-27电力控制板CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$1.3K
2026-04-27压力测量仪CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$79
2026-04-27机械零件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$111
2026-04-27阀门龙头CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$186

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Winterhalter Gastronom Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →