Winterhalter Gastronom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINTERHALTER GASTRONOM VIệT NAM
- 邮箱1
182
进口笔数
167
出口笔数
$4.67M
进口金额
$249.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312699520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7XMRNP |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | 33 đường số 16, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4B, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINTERHALTER GASTRONOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINTERHALTER GASTRONOM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 đường số 16, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4B, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 2854316805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 153.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $2.89M |
| 马来西亚 | 44 | $715.4K |
| 德国 | 79 | $676.7K |
| 英国 | 21 | $116.6K |
| 瑞士 | 15 | $111.3K |
| 意大利 | 46 | $94.8K |
| 斯威士兰 | 6 | $22.8K |
| 中国 | 14 | $7.1K |
| 匈牙利 | 5 | $6.7K |
| 奥地利 | 12 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $137.3K |
| 柬埔寨 | 24 | $112.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winterhalter Asia Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $2.44M | 商用洗碗机、瓶清洁干燥机 |
| Winterhalter Gastronom GmbH | 德国 | 79 | $890.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| 95f7d31e0097a828768418714c402882 | 44 | $715.4K | ||
| Winterhalter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $390.9K | 工业清洁制剂 |
| Classeq Ltd. | 英国 | 5 | $119.3K | 商用洗碗机、其他离心泵 |
| Winterhalter Asia Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $67.0K | 商用洗碗机 |
| Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $36.8K | 计量液体泵、电力控制板 |
| Seiko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.0K | 电力控制板 |
| Classic Glass & Dishwashing Systems | 英国 | 4 | $6.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| Genus Dei S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles Wembley (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $112.0K | 其他制冷设备、其他泵和提升机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $60.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 29 | $27.2K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $23.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 7 | $6.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 计量液体泵 | Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 计量液体泵 | Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 德国 | $743 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 德国 | $743 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 德国 | $164 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 德国 | $164 |
| 2026-04-07 | 商用洗碗机 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 瑞士 | $41.5K |
| 2026-04-07 | 商用洗碗机 | WINTERHALTER GASTRONOM GMBH | 瑞士 | $41.5K |
| 2026-03-16 | 1000伏以下电路保护器 | Winterhalter Asia Co., Ltd. | 德国 | $316 |
| 2026-03-16 | 商用洗碗机 | Winterhalter Asia Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $420 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $224 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $513 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $384 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $79 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $111 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $186 |