VNTower Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vntower
2
进口笔数
2
出口笔数
$133.6K
进口金额
$42.6K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102398904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FA0SSJ |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNTOWER |
| 企业英文名称 | VNTOWER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84466874842 |
| 邮箱 | info@vntower.com |
| 官网 | www.vntower.com |
| 传真 | 0462842589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843390 | 收割机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $132.3K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Pincheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.3K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| Fireco Asia Sdn. Bhd. | 意大利 | 1 | $1.3K | 铝制结构体及部件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rbsenia Development Corporation | 菲律宾 | 1 | $27.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Zahra Consumer Goods Trading | 巴拉圭 | 1 | $14.8K | 其他车辆零件、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他测量仪器 | Fireco Asia Sdn. Bhd. | 意大利 | $1.3K |
| 2023-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI PINCHENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-10 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI PINCHENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2023-04-10 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI PINCHENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $42.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 收割机零件 | Zahra Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $14.8K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | RBSENIA DEVELOPMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $4.3K |
| 2025-07-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Rbsenia Development Corporation | 菲律宾 | $23.6K |