Husanto Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HUSANTO

150
进口笔数
0
出口笔数
$958.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 262022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316920130
企查查编码QVNJ0EYXAD
成立日期2021-06-26
联系地址10 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HASUTOGAS
企业英文名称HUSANTO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện -Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. -Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trọng hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). -Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. -Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cư sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84931986345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019218-37千瓦拖拉机
843149土方机械零件
842790非自走式叉车
842959其他机械铲
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本150$958.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Kokutsu日本54$341.4K18-37千瓦拖拉机、非车用柴油机
Kabushiki Kaisha Kasugai Boeki日本15$92.0K18-37千瓦拖拉机、其他机械铲
Takemoto Shokai Co., Ltd.日本13$88.6K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Koyoshoji Co., Ltd.日本8$53.3K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Ikeda Sangyo Co., Ltd.日本8$51.1K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Motoyama Export Import Trading Corporation日本7$46.6K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
BTM Co., Ltd.日本6$36.3K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Jun Trading Co., Ltd.越南6$34.5K其他钢铁废料、车桥及零件
Okute Shoji Co., Ltd.日本5$33.7K非旋转式割草机、非车用柴油机
T.H. Shokai日本4$28.3K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-1918-37千瓦拖拉机ASEAN TRADING CO LTD日本$980
2024-12-1918-37千瓦拖拉机ASEAN TRADING CO LTD日本$392
2024-12-1918-37千瓦拖拉机ASEAN TRADING CO LTD日本$719
2024-12-1918-37千瓦拖拉机ASEAN TRADING CO LTD日本$457
2024-12-1918-37千瓦拖拉机ASEAN TRADING CO LTD日本$523
2024-12-1318-37千瓦拖拉机Kabushiki Kaisha Kokutsu日本$686
2024-12-1318-37千瓦拖拉机KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU日本$392
2024-12-1318-37千瓦拖拉机KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU日本$719
2024-12-1318-37千瓦拖拉机KOYOSHOJI CO LTD日本$523
2024-12-1318-37千瓦拖拉机KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU日本$588

相关企业 · 同类产品

Husanto Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →