Top Asia Production & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT TOP ASIA
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109584716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44AR9F8 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số 69 Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TOP ASIA |
| 企业英文名称 | TOP ASIA PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ 14 Hồ Rùa, Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84983933396 |
| 邮箱 | topasiacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $775.1K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $506.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $506.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Xinda Polymers Ltd. | 中国 | 4 | $270.3K | 聚碳酸酯 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.1K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $131.3K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Shenglong Chemical Ltd. | 中国 | 1 | $84.2K | 聚碳酸酯 |
| Suzhou Lucia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 乙烯聚合物塑料、其他橡塑机械 |
| Suzhou JWELL Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $38.4K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $38.4K |
| 2026-02-06 | 压力测量仪 | SUZHOU JWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SUZHOU JWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-29 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $35.0K |
| 2026-01-14 | 8477机器零件 | SUZHOU JWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-14 | 8477机器零件 | SUZHOU JWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-15 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $33.6K |
| 2025-12-05 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $33.8K |
| 2025-09-26 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $31.2K |