Titan Viet Nam Technological Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TITAN VIệT NAM
9
进口笔数
159
出口笔数
$28.4K
进口金额
$624.7K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-06-11
最近出口
8
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109491525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKT4X22 |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số 1 hẻm 27 ngách 192 ngõ 8 đường Lê Quang Đạo, TDP 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TITAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TITAN VIET NAM TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Hẻm 50, Ngõ 185, Phố Hồng Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84935528386 |
| 邮箱 | titanvietnam01@gmail.com |
| 官网 | titanvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.4K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $594.0K |
| 韩国 | 3 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lingyou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 钢铁脚手架支柱、化学粘合玻纤布 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Reitz Fans (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| TA CHANG ELECTRIC HEATER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 电热电阻器 |
| FAST TO BUY LTD | 中国香港 | 1 | $958 | 传动轴及曲柄 |
| Fast To Buy Ltd. | 中国 | 1 | $479 | 其他钢铁制品、纺织处理机械 |
| Tengxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 机械密封件、造纸机械零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $159.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $129.5K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $100.9K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $66.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $16.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-08 | 皮带输送机 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-08 | 皮带输送机 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 传动轴及曲柄 | FAST TO BUY LTD | 中国 | $479 |
| 2024-09-06 | 机床零件附件 | HANGZHOU LINGYOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-09-05 | 传动轴及曲柄 | FAST TO BUY LTD | 中国 | $958 |
| 2024-08-28 | 其他铝制品 | TENGXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-08-07 | 液体提升机 | Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-12 | 电热电阻器 | TA CHANG ELECTRIC HEATER CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 机床零件 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 机床零件 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2026-06-10 | 机床零件8456-8465 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2026-06-10 | 机床零件8456-8465 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-15 | 机床零件 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2026-05-15 | 机床零件 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-13 | 机床零件8456-8465 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2026-05-13 | 机床零件8456-8465 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |