Titan Viet Nam Technological Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TITAN VIệT NAM

9
进口笔数
159
出口笔数
$28.4K
进口金额
$624.7K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-06-11
最近出口
8
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 9 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-12进口 $479 · 1 笔出口 $90.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 9 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-12进口 $479 · 1 笔出口 $90.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109491525
企查查编码QVNRKT4X22
成立日期2021-01-12
联系地址Số 1 hẻm 27 ngách 192 ngõ 8 đường Lê Quang Đạo, TDP 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TITAN VIỆT NAM
企业英文名称TITAN VIET NAM TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Hẻm 50, Ngõ 185, Phố Hồng Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84935528386
邮箱titanvietnam01@gmail.com
官网titanvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
841382液体提升机
841459其他风扇
846610机床零件附件
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
846630机床零件8456-8465
761699其他铝制品
846693机床零件
731449涂层钢丝制品
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$19.4K
越南2$6.1K
中国台湾1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$594.0K
韩国3$30.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Lingyou Technology Co., Ltd.中国1$6.7K钢铁脚手架支柱、化学粘合玻纤布
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K其他车辆、其他钢铁制品
Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd.中国1$5.5K非自动电弧焊机、焊接机零件
Reitz Fans (Suzhou) Co., Ltd.中国1$5.3K其他风扇、泵及压缩机零件
TA CHANG ELECTRIC HEATER CO LTD中国台湾1$2.9K电热电阻器
FAST TO BUY LTD中国香港1$958传动轴及曲柄
Fast To Buy Ltd.中国1$479其他钢铁制品、纺织处理机械
Tengxuan Technology Co., Ltd.中国1$410机械密封件、造纸机械零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAINDSOOC Co., Ltd.越南8$159.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南45$129.5K照相机零件、其他塑料制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南42$100.9K其他钨制品、其他钢铁制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南14$66.3K处理器及控制器、其他塑料制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南6$16.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南6$16.2K其他钢铁制品、其他合成橡胶
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$14.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南4$10.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南8$7.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南5$5.6K音频设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11皮带输送机MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-04-11皮带输送机MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-04-08皮带输送机Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-04-08皮带输送机MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2024-12-06传动轴及曲柄FAST TO BUY LTD中国$479
2024-09-06机床零件附件HANGZHOU LINGYOU TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2024-09-05传动轴及曲柄FAST TO BUY LTD中国$958
2024-08-28其他铝制品TENGXUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$410
2024-08-07液体提升机Shanghai Sunrise Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2024-04-12电热电阻器TA CHANG ELECTRIC HEATER CO LTD中国台湾$2.9K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11机床零件Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-11机床零件Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$824
2026-06-10机床零件8456-8465Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$824
2026-06-10机床零件8456-8465Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-05-15机床零件Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$548
2026-05-15机床零件Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-13机床零件8456-8465Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$548
2026-05-13机床零件8456-8465Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20非螺纹垫圈Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-20非螺纹垫圈Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Titan Viet Nam Technological Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →