MTF Green Hope Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTF GREEN HOPE
5
进口笔数
38
出口笔数
$2.8K
进口金额
$171.1K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2026-02-03
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RJG1GE |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Tòa nhà thương mại V-City, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTF GREEN HOPE |
| 企业英文名称 | MTF GREEN HOPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F9 phố Dã Tượng, Khu Đại Hoàng Long, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0982373686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $171.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RadeTop Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 电力控制板、气动直线发动机 |
| RADETOP Ltd. | 中国 | 2 | $987 | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $78.2K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Locwe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 6mm以下精炼铜丝、未锻轧锡 |
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 气动旋转手动工具 | RADETOP LTD | 中国 | $195 |
| 2024-03-13 | 气动旋转手动工具 | RADETOP LTD | 中国 | $560 |
| 2024-01-25 | 气动旋转手动工具 | RADETOP LTD | 中国 | $65 |
| 2024-01-25 | 气动旋转手动工具 | RADETOP LTD | 中国 | $114 |
| 2024-01-25 | 气动旋转手动工具 | RADETOP LTD | 中国 | $53 |
| 2023-10-27 | 气动旋转手动工具 | RADETOP TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $287 |
| 2023-08-17 | 气动旋转手动工具 | RADETOP TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $191 |
| 2023-08-17 | 气动旋转手动工具 | RADETOP TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $474 |
| 2023-08-17 | 气动旋转手动工具 | RADETOP TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2023-07-24 | 气动旋转手动工具 | RADETOP TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $272 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 带接头绝缘电线 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-02-02 | 数据处理机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-11-19 | 其他电视摄像机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-19 | 存储单元 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 存储单元 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他电视摄像机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 其他电视摄像机 | LOCWE VIETNAM CO LTD | 越南 | $617 |
| 2025-09-15 | 其他电视摄像机 | LOCWE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 非办公金属家具 | LOCWE VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |