TC Tech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tc - Tech

167
进口笔数
77
出口笔数
$482.2K
进口金额
$197.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
41
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $259 · 1 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $833 · 2 笔2024-01进口 $14.3K · 5 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $29.2K · 7 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $558 · 1 笔2024-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $51.8K · 5 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-09进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $18.1K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-01进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 6 笔出口 $544 · 1 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $726 · 2 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $219 · 1 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $527 · 1 笔2025-10进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $8.1K · 3 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $22.1K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-05进口 $19.7K · 9 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-06进口 $36.0K · 7 笔出口 $94.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $259 · 1 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $833 · 2 笔2024-01进口 $14.3K · 5 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $29.2K · 7 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $558 · 1 笔2024-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $51.8K · 5 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-09进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $18.1K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-01进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 6 笔出口 $544 · 1 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $726 · 2 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $8.0K · 3 笔出口 $219 · 1 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $527 · 1 笔2025-10进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $8.1K · 3 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $22.1K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-05进口 $19.7K · 9 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-06进口 $36.0K · 7 笔出口 $94.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0107308090
企查查编码QVN08AH0HS
成立日期2016-01-25
联系地址Số 15, dãy G4, Tập thể Len, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TC - TECH
企业英文名称TC - TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, dãy G4, Tập thể Len, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84945663666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
846792气动工具零件
846711气动旋转手动工具
846729其他电动手工具
680530研磨粉/粒
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
940599非玻塑灯具零件
846711气动旋转手动工具
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
842129液体过滤机械
940549非LED电灯装置
380210活性碳
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$267.5K
中国台湾32$93.9K
美国7$44.2K
中国21$31.6K
韩国11$12.5K
法国1$11.5K
德国2$9.3K
印度5$8.3K
马来西亚1$1.5K
丹麦2$944

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$195.6K
印度尼西亚2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMK Co., Ltd.日本40$119.0K焊接机零件、气动工具零件
Saitama Seiki Co., Ltd.日本28$68.5K气动旋转手动工具、气动工具零件
Aimco Automotive Industrial美国8$57.2K其他电动手工具、锂离子电池
AIRBEST INDUSTRY CORP.中国台湾22$42.6K气动工具零件、气动旋转手动工具
Nitta Corporation泰国6$27.9K塑料管、非螺纹钢销
Aimco Automotive Industrial Marketing Corp美国2$24.6K其他电动手工具、静止变流器
Nitta Corporation (Thailand) Ltd.泰国4$16.3K塑料管、其他硬塑料管
Shanghai Harvest Industry Co., Ltd.中国12$13.3K研磨粉/粒、其他钢铁制品
Electromech Corporation印度5$8.3K非铜绕组线、带接头绝缘电线
Komachine韩国4$6.8K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南5$85.8K帽子配件、非玻璃化转印纸
Amazing Ecotech Textile Co., Ltd.新加坡4$32.9K未梳棉纱、纺织处理机械
CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE新加坡3$27.0K未梳棉纱、精梳棉纱
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南24$15.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南7$14.5K机械零件、其他钢铁制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南10$6.1K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南12$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
PT DELTA OMEGA SEJAHTERA印度尼西亚3$2.0K纸基研磨料、其他塑料制品
PCI Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K摩托车及配件、其他塑料制品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南2$979其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24气动旋转手动工具Saitama Seiki Co., Ltd.日本$89
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Saitama Seiki Co., Ltd.日本$5
2026-06-24非泡沫橡胶密封件Saitama Seiki Co., Ltd.日本$31
2026-06-24非螺纹垫圈Saitama Seiki Co., Ltd.日本$0
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Saitama Seiki Co., Ltd.日本$6
2026-06-24气动旋转手动工具Saitama Seiki Co., Ltd.日本$754
2026-06-24气动工具零件Saitama Seiki Co., Ltd.日本$43
2026-06-24螺纹螺母Saitama Seiki Co., Ltd.日本$5
2026-06-24处理毡呢Saitama Seiki Co., Ltd.日本$60
2026-06-24气动旋转手动工具Saitama Seiki Co., Ltd.日本$413

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁制品Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-25活性碳Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$17.9K
2026-06-25处理毡呢Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-25其他电气开关Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-2520W以上固定电阻器Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-25其他数学仪器Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-06-25电气信号装置Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-06-25阀门龙头Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-25可互换钻具Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

TC Tech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →