TC Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tc - Tech
151
进口笔数
46
出口笔数
$426.5K
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107308090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08AH0HS |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Số 15, dãy G4, Tập thể Len, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TC - TECH |
| 企业英文名称 | TC - TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, dãy G4, Tập thể Len, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84945663666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $230.4K |
| 中国台湾 | 31 | $89.4K |
| 美国 | 7 | $44.2K |
| 中国 | 19 | $30.0K |
| 韩国 | 11 | $12.5K |
| 德国 | 2 | $9.3K |
| 印度 | 5 | $8.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
| 丹麦 | 2 | $944 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $74.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMK Co., Ltd. | 日本 | 37 | $112.9K | 焊接机零件、气动工具零件 |
| Aimco Automotive Industrial | 美国 | 8 | $57.2K | 其他电动手工具、锂离子电池 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $54.4K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| AIRBEST INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | 21 | $38.1K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Aimco Automotive Industrial Marketing Corp | 美国 | 2 | $24.6K | 其他电动手工具、静止变流器 |
| Nitta Corp. | 日本 | 2 | $23.3K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
| Nitta Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $16.3K | 塑料管、其他硬塑料管 |
| Shanghai Harvest Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $13.3K | 研磨粉/粒、其他钢铁制品 |
| Electromech Corporation | 印度 | 5 | $8.3K | 非铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Komachine | 韩国 | 4 | $6.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.8K | 纺织处理机械、未梳棉纱 |
| CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 新加坡 | 1 | $18.4K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.0K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢材型材、其他钢铁制品 |
| 12ff6df8088a3bedf3ca347643ab17c4 | 2 | $1.0K | ||
| PT DELTA OMEGA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $1.0K | 纸基研磨料、焊接机零件 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $979 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $834 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $309 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $309 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $78 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $122 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $122 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | SMK CO., LTD | 日本 | $247 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 灭火产品 | Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 灭火产品 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 灭火产品 | Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-03-30 | 非LED枝形吊灯 | Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-03-30 | 非LED枝形吊灯 | Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 非LED枝形吊灯 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $16.8K |
| 2026-03-27 | 非LED枝形吊灯 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.2K |