Hung Thinh Technology Science Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Hưng Thịnh
30
进口笔数
0
出口笔数
$468.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306125655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYQRTH9 |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | 149 Đường 5C, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84918605989 |
| 邮箱 | nghi@htcovn.com |
| 官网 | www.htcovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $360.9K |
| 意大利 | 8 | $90.1K |
| 英国 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.9K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.1K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Jet Materials Ltd. | 英国 | 7 | $76.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Jet Materials Ltd. | 意大利 | 2 | $31.7K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Materials Testing Equipment Ltd. | 英国 | 1 | $13.0K | 非金属测试机 |
| Nantong Zhongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 8451机器零件、滚压机滚筒 |
| Beijing Jitai Tech Detection Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| BEIJING JITAI TECH DETECTION DEVICE CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.3K | 非金属测试机、金属测试机 |
| WIN (Tianjin) Machinery Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-22 | 分析仪器 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-01-22 | 材料测试机零件 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-01-22 | 分析仪器 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-22 | 其他光学测量仪 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-22 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.3K |