Tecotec E-Commerce Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐIệN Tử TECOTEC

278
进口笔数
158
出口笔数
$1.85M
进口金额
$718.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2023-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $21.9K · 8 笔出口 $9.2K · 6 笔2023-11进口 $27.7K · 9 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-12进口 $39.0K · 6 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 9 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-02进口 $30.3K · 5 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-03进口 $18.8K · 5 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $9.4K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $77.6K · 10 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-06进口 $30.1K · 10 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $13.1K · 5 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-10进口 $23.1K · 6 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-11进口 $19.2K · 7 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-12进口 $40.4K · 10 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-01进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $75.8K · 8 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $32.6K · 9 笔出口 $853 · 1 笔2025-06进口 $25.3K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-07进口 $19.8K · 6 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-08进口 $54.5K · 8 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-09进口 $130.8K · 10 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-10进口 $91.5K · 13 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-11进口 $18.2K · 5 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $52.3K · 13 笔出口 $39.5K · 7 笔2026-01进口 $162.8K · 5 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-02进口 $44.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 6 笔出口 $171.8K · 7 笔2026-04进口 $419.9K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2023-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $21.9K · 8 笔出口 $9.2K · 6 笔2023-11进口 $27.7K · 9 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-12进口 $39.0K · 6 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 9 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-02进口 $30.3K · 5 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-03进口 $18.8K · 5 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $9.4K · 6 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $77.6K · 10 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-06进口 $30.1K · 10 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $13.1K · 5 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-10进口 $23.1K · 6 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-11进口 $19.2K · 7 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-12进口 $40.4K · 10 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-01进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $75.8K · 8 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $32.6K · 9 笔出口 $853 · 1 笔2025-06进口 $25.3K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-07进口 $19.8K · 6 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-08进口 $54.5K · 8 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-09进口 $130.8K · 10 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-10进口 $91.5K · 13 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-11进口 $18.2K · 5 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $52.3K · 13 笔出口 $39.5K · 7 笔2026-01进口 $162.8K · 5 笔出口 $13.6K · 7 笔2026-02进口 $44.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 6 笔出口 $171.8K · 7 笔2026-04进口 $419.9K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107012350
企查查编码QVN75PAUTW
成立日期2015-10-01
联系地址Tầng 2, Tòa nhà CT3A, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TECOTEC
企业英文名称TECOTEC E-COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84966580080
邮箱info@tecostore.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
901780其他数学仪器
902789分析仪器
903190测量仪器零件
902480非金属测试机
901790绘图设备零件
901720绘图仪器
850590磁铁及零件
901530测量水准仪

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
903190测量仪器零件
902789分析仪器
901790绘图设备零件
901780其他数学仪器
902490材料测试机零件
732690其他钢铁制品
902480非金属测试机
903120测试台

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$629.3K
新加坡2$426.9K
日本93$400.9K
德国40$217.4K
瑞士23$51.6K
捷克18$42.3K
印度5$36.9K
韩国4$13.4K
英国6$11.6K
荷兰1$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$473.4K
新加坡9$179.5K
日本23$48.1K
泰国2$10.2K
中国台湾1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INsize Co., Ltd.中国43$357.7K测量仪器、其他测量仪器
Rion Co., Ltd.日本33$191.6K分析仪器、其他测量仪器
MAHR S.E.A. Co., Ltd.德国33$145.7K测量仪器零件、测量仪器
Kanomax Japan Inc.日本41$118.5K其他测量仪器、分析仪器
Ozaki Manufacturing Co., Ltd.日本28$49.2K测量仪器、其他测量仪器
Trimos S.A.瑞士16$45.4K其他测量仪器、测量仪器零件
MAHR SEA Co., Ltd.捷克8$43.4K其他测量仪器、测量仪器
Jeio Tech Co., Ltd.韩国4$13.4K温控处理设备、混合机
Meiritz Seiki Co., Ltd.日本6$12.1K测试台
Alfa Mirage Co., Ltd.日本7$8.2K组合测量仪器

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南25$278.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$37.2K测距仪、电信仪器
PIM VINA Co., Ltd.越南14$36.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南13$29.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kanomax Japan Inc.日本12$23.8K分析仪器、其他测量仪器
Rion Co., Ltd.日本10$21.4K其他测量仪器、分析仪器
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南7$16.3K镍合金条杆、金属加工机刀
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南5$8.7K轴承座、其他钢铁制品
Metkraft Liability Limited Company越南11$7.8K热轧钢扁平材、其他电气开关
Ehwa Global Co., Ltd.越南6$5.5K其他钢铁制品、非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品INSIZE CO LTD中国$64
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$206
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$206
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$97
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$206
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$97
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$206
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$97
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$97
2026-04-14电测仪表TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD印度$206

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他数学仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$43
2026-04-21其他数学仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$32
2026-04-21测量仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$39
2026-04-21其他数学仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$32
2026-04-21其他数学仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$32
2026-04-21其他数学仪器CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$62
2026-04-19便携式电灯CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$443
2026-04-19其他测量仪器CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$876
2026-04-06其他测量仪器RION CO LTD日本$2.3K
2026-03-23其他电子ICSWB COMMERCIALS PTE. LTD新加坡$52.7K

相关企业 · 同类产品

Tecotec E-Commerce Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →