Tecotec E-Commerce Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐIệN Tử TECOTEC
278
进口笔数
158
出口笔数
$1.85M
进口金额
$718.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107012350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75PAUTW |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT3A, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TECOTEC |
| 企业英文名称 | TECOTEC E-COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84966580080 |
| 邮箱 | info@tecostore.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $629.3K |
| 新加坡 | 2 | $426.9K |
| 日本 | 93 | $400.9K |
| 德国 | 40 | $217.4K |
| 瑞士 | 23 | $51.6K |
| 捷克 | 18 | $42.3K |
| 印度 | 5 | $36.9K |
| 韩国 | 4 | $13.4K |
| 英国 | 6 | $11.6K |
| 荷兰 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $473.4K |
| 新加坡 | 9 | $179.5K |
| 日本 | 23 | $48.1K |
| 泰国 | 2 | $10.2K |
| 中国台湾 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 43 | $357.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Rion Co., Ltd. | 日本 | 33 | $191.6K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| MAHR S.E.A. Co., Ltd. | 德国 | 33 | $145.7K | 测量仪器零件、测量仪器 |
| Kanomax Japan Inc. | 日本 | 41 | $118.5K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Ozaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 28 | $49.2K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Trimos S.A. | 瑞士 | 16 | $45.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| MAHR SEA Co., Ltd. | 捷克 | 8 | $43.4K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Jeio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.4K | 温控处理设备、混合机 |
| Meiritz Seiki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.1K | 测试台 |
| Alfa Mirage Co., Ltd. | 日本 | 7 | $8.2K | 组合测量仪器 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $278.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $37.2K | 测距仪、电信仪器 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kanomax Japan Inc. | 日本 | 12 | $23.8K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Rion Co., Ltd. | 日本 | 10 | $21.4K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.3K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 11 | $7.8K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | INSIZE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $206 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $206 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $97 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $206 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $97 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $206 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $97 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $97 |
| 2026-04-14 | 电测仪表 | TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $206 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 测量仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $62 |
| 2026-04-19 | 便携式电灯 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $443 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $876 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | RION CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 其他电子IC | SWB COMMERCIALS PTE. LTD | 新加坡 | $52.7K |