Hung Lan Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HùNG LAN
246
进口笔数
196
出口笔数
$1.35M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001241213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP0R08S |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Hương Quế Đông, Xã Quế Phú, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HÙNG LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Quế Đông, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932065929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600320 | 30厘米以下棉针织布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $1.22M |
| 越南 | 150 | $109.6K |
| 印度 | 6 | $16.1K |
| 中国台湾 | 1 | $174 |
| 瓦努阿图 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $1.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 246 | $1.35M | 婴儿棉针织品、装饰流苏 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $3 | 非织造标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.73M | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 合成纤维缝纫线 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-28 | 窄幅弹性织物 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-28 | 其他针织配件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-28 | 其他针织配件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-28 | 合成纤维缝纫线 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-28 | 非织造标签 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-17 | 婴儿棉针织品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-07-17 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 其他针织配件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $163 |
| 2026-07-13 | 窄幅弹性织物 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $53 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 婴儿棉针织品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 棉针织T恤及背心 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-28 | 婴儿棉针织品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-20 | 婴儿棉针织品 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-07-17 | 棉针织T恤及背心 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-17 | 棉针织T恤及背心 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-17 | 棉针织T恤及背心 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-06 | 棉针织裙 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 棉针织裙 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |