T&Y Vina Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY T&Y VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2023-01-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400917845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRNUB30 |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Đất, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY T&Y VINA |
| 企业英文名称 | T&Y VINA GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Đất, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động đấu giá tài sản 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932721686 |
| 邮箱 | CongtyTNHHmayT&YVina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $73.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.7K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Sekwang Textile | 越南 | 1 | $35.6K | 化纤针织服装、女式针织外套 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 化纤针织服装 | Sekwang Textile | 韩国 | $12.8K |
| 2023-01-06 | 女式化纤服装 | Sekwang Textile | 韩国 | $17.8K |
| 2023-01-06 | 化纤针织服装 | Chen Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2023-01-06 | 女式化纤服装 | Sekwang Textile | 韩国 | $4.7K |
| 2023-01-06 | 化纤针织服装 | Sekwang Textile | 韩国 | $287 |
| 2023-01-06 | 化纤针织服装 | Chen Co., Ltd. | 韩国 | $22.1K |