Tung Khanh Material & Equipment Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VậT LIệU & THIếT Bị TùNG KHáNH
162
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108186303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P1YNQQ |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số 6, Hẻm 250/60/55/22, Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU & THIẾT BỊ TÙNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | TUNG KHANH MATERIAL & EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Hẻm 250/60/55/22, Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964411448 |
| 邮箱 | khanhkimkhi05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $3.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Huikang Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.63M | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| Yiwu Carry Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.06M | 其他拉链、贱金属扣件 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 19 | $295.9K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.1K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Zhejiang Jinshi Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.5K |