Tung Khanh Material & Equipment Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK VậT LIệU & THIếT Bị TùNG KHáNH

162
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108186303
企查查编码QVN7P1YNQQ
成立日期2018-03-15
联系地址Số 6, Hẻm 250/60/55/22, Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU & THIẾT BỊ TÙNG KHÁNH
企业英文名称TUNG KHANH MATERIAL & EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Hẻm 250/60/55/22, Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84964411448
邮箱khanhkimkhi05@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
591190其他工业用纺织品
340590其他擦亮剂
960350机器刷子部件
820890其他机器刀具
820790可互换工具
680510织物基研磨粉
350699其他粘合剂≤1kg
701912玻璃纤维粗纱
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$3.17M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Huikang Abrasive Co., Ltd.中国78$1.63M陶瓷磨轮、其他工业用纺织品
Yiwu Carry Imp & Exp Co., Ltd.中国57$1.06M其他拉链、贱金属扣件
Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd.中国19$295.9K其他塑料制品、陶瓷磨轮
Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd.中国6$137.1K织物基研磨粉、纸基研磨料
Zhejiang Jinshi Abrasive Co., Ltd.中国2$44.8K陶瓷磨轮、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$11.5K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$780
2026-04-17其他擦亮剂YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$600
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$6.0K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$6.0K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$780
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$6.3K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-17陶瓷磨轮YIWU CARRY IMP & EXP CO LTD中国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Tung Khanh Material & Equipment Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →