House Foods Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
- 邮箱7
2
进口笔数
0
出口笔数
$61.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317313107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PX2FMT |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 181 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH FARM HOUSE |
| 企业英文名称 | FARM HOUSE CLEAN FOODS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 181 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0965024479 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| House Foods Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-08-03 | 纯蔗糖 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2023-08-03 | 其他食品制剂 | HOUSE FOODS VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |