FAE VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAE VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$126.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901140563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ3DE6C |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Dị Chế, Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dị Chế, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84979061226 |
| 邮箱 | companyfaevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 5 | $84.7K |
| 越南 | 2 | $31.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $63 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELTADEAL.LTD | 埃及 | 4 | $73.4K | 木制工具部件 |
| AL MUSTANEER CO FOR INTERNATIONAL TRADE | 越南 | 2 | $31.2K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| ALHAYA OFFICE IMPORT & EXPORT | 埃及 | 1 | $11.3K | 木制工具部件 |
| S.C. AL RAYAN 2010 S.R.L ROMANIA - BUCURESTI | 罗马尼亚 | 1 | $10.6K | 木制工具部件 |
| Al Mustaneer Co. for International Trade | 沙特阿拉伯 | 1 | $63 | 未焙炒咖啡、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木制工具部件 | S.C. AL RAYAN 2010 S.R.L ROMANIA - BUCURESTI | 罗马尼亚 | $10.6K |
| 2025-12-12 | 木制工具部件 | DELTADEAL.LTD | 埃及 | $11.1K |
| 2025-10-21 | 其他肉桂花 | Al Mustaneer Co. for International Trade | 沙特阿拉伯 | $63 |
| 2025-03-24 | 其他肉桂花 | AL MUSTANEER CO FOR INTERNATIONAL TRADE | 越南 | $72 |
| 2025-03-19 | 木制工具部件 | DELTADEAL.LTD | 埃及 | $25.6K |
| 2025-02-18 | 木制工具部件 | DELTADEAL.LTD | 埃及 | $25.6K |
| 2025-02-17 | 木制工具部件 | ALHAYA OFFICE IMPORT & EXPORT | 埃及 | $11.3K |
| 2024-11-25 | 木制工具部件 | DELTADEAL.LTD | 埃及 | $11.0K |
| 2024-05-07 | 其他肉桂花 | AL MUSTANEER CO FOR INTERNATIONAL TRADE | 越南 | $31.2K |