Redsun Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REDSUN LOGISTICS

141
进口笔数
36
出口笔数
$2.45M
进口金额
$228.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
39
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $225 · 1 笔2024-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-05进口 $51.1K · 6 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-06进口 $57.0K · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $49.2K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-08进口 $95.7K · 4 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $69.0K · 3 笔出口 $367 · 1 笔2024-10进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 6 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.6K · 6 笔出口 $497 · 1 笔2025-06进口 $147.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-08进口 $149.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $94.2K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-11进口 $152.2K · 8 笔出口 $714 · 1 笔2025-12进口 $141.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.0K · 11 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $225 · 1 笔2024-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-05进口 $51.1K · 6 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-06进口 $57.0K · 2 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $49.2K · 5 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-08进口 $95.7K · 4 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $69.0K · 3 笔出口 $367 · 1 笔2024-10进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 6 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.6K · 6 笔出口 $497 · 1 笔2025-06进口 $147.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-08进口 $149.6K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $94.2K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-11进口 $152.2K · 8 笔出口 $714 · 1 笔2025-12进口 $141.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.0K · 11 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313747752
企查查编码QVNR7KHDNQ
成立日期2016-04-09
联系地址Lầu 2, số 170N đường Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REDSUN LOGISTICS
企业英文名称REDSUN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, số 170N đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02835165339
邮箱info@redsunlogistics.com
官网www.redsunlogistics.com
传真02835165337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
843629其他家禽机械
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
430390其他毛皮制品
848210滚珠轴承
848790非电气机械零件
901910治疗按摩器具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732393不锈钢家用制品
848210滚珠轴承
848790非电气机械零件
442199其他木制品
681099其他水泥制品
848410金属复合垫圈
392640塑料装饰品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.31M
印度1$63.3K
日本10$28.0K
瑞典3$24.8K
荷兰1$7.5K
意大利1$7.3K
埃及1$7.2K
德国1$4.6K
澳大利亚2$4.1K
芬兰1$867

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$154.5K
美国9$46.4K
韩国2$9.6K
马来西亚1$4.6K
中国台湾2$3.2K
澳大利亚1$2.5K
瑞士1$1.9K
加拿大1$1.1K
德国1$501

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong MBH Fitness Co., Ltd.中国17$459.1K体育器材、非办公金属家具
Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd.中国15$416.7K体育器材、贱金属配件
Cangzhou Huaxiang Machinery Co., Ltd.中国24$405.1K其他家禽机械、钢制容器(>300升)
Cangxian Pengfa Farm Equipment Co., Ltd.中国7$160.4K其他家禽机械、其他塑料制品
Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc.中国7$158.9K体育器材、非办公金属家具
Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd.中国6$156.7K体育器材、其他户外娱乐设备
Shanghai Radix Vacuum Metallising Co., Ltd.中国7$88.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Shandong Langmai Fitness Equipment Co., Ltd.中国4$85.4K体育器材、其他户外娱乐设备
Mizusu Machinery Co., Ltd.日本8$26.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
V Trans Trade Ltd.中国4$15.9K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Master of MV Eminence越南12$71.0K阀门龙头、非电气机械零件
THE MASTER OF MV INS DELHI越南1$63.3K其他工业用纺织品、其他钢铁制品
Tinh Luat Buddhist Gifts LLC美国2$26.0K其他塑料制品、5mm以下MDF板
K & T Cargo美国3$16.5K其他木制品、化纤连衣裙
Mary Queen of Vietnam Church越南3$10.5K塑料装饰品、其他水泥制品
Tinh Luat Buddhist Gifts LLC越南2$9.0K瓷制装饰品、其他铜制品
The Designbuild韩国1$6.6K合成纤维帐篷、其他水泥制品
Y.S.P.INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚1$4.6K雕刻材料及制品、色淀制品
THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA越南2$1.1K其他塑料制品、自粘塑料卷
Kang Su Lan越南2$672其他石膏制品、其他手工艺品

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢制容器(>300升)CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-04-24其他家禽机械CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$12.8K
2026-04-24钢制容器(>300升)CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-04-24其他家禽机械CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$12.8K
2026-04-22其他塑料制品CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD中国$230
2026-04-22其他塑料制品CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD中国$230
2026-04-22其他塑料制品CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K
2026-04-22其他塑料制品CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD中国$7.1K
2026-04-02钢制容器(>300升)CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-02其他家禽机械CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD中国$10.9K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30油漆溶剂THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$619
2026-03-30其他粘合剂≤1kgTHE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$432
2026-03-30钢制编织带THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$55
2026-03-30自粘塑料卷THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA越南$56
2026-03-30其他粘合剂≤1kgTHE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$31
2026-03-30其他塑料制品THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA越南$361
2026-03-30胶粘填料THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$267
2026-03-30其他塑料制品THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA越南$689
2026-03-30胶粘填料THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$283
2026-03-30钢铁螺钉螺栓THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA—$18

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Redsun Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →