Redsun Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDSUN LOGISTICS
- 邮箱12
141
进口笔数
36
出口笔数
$2.45M
进口金额
$228.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
39
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313747752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7KHDNQ |
| 成立日期 | 2016-04-09 |
| 联系地址 | Lầu 2, số 170N đường Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDSUN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | REDSUN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, số 170N đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02835165339 |
| 邮箱 | info@redsunlogistics.com |
| 官网 | www.redsunlogistics.com |
| 传真 | 02835165337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 430390 | 其他毛皮制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.31M |
| 印度 | 1 | $63.3K |
| 日本 | 10 | $28.0K |
| 瑞典 | 3 | $24.8K |
| 荷兰 | 1 | $7.5K |
| 意大利 | 1 | $7.3K |
| 埃及 | 1 | $7.2K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.1K |
| 芬兰 | 1 | $867 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $154.5K |
| 美国 | 9 | $46.4K |
| 韩国 | 2 | $9.6K |
| 马来西亚 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $501 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong MBH Fitness Co., Ltd. | 中国 | 17 | $459.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $416.7K | 体育器材、贱金属配件 |
| Cangzhou Huaxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $405.1K | 其他家禽机械、钢制容器(>300升) |
| Cangxian Pengfa Farm Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.4K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 7 | $158.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 6 | $156.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shanghai Radix Vacuum Metallising Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shandong Langmai Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Mizusu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 8 | $26.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Master of MV Eminence | 越南 | 12 | $71.0K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| THE MASTER OF MV INS DELHI | 越南 | 1 | $63.3K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Tinh Luat Buddhist Gifts LLC | 美国 | 2 | $26.0K | 其他塑料制品、5mm以下MDF板 |
| K & T Cargo | 美国 | 3 | $16.5K | 其他木制品、化纤连衣裙 |
| Mary Queen of Vietnam Church | 越南 | 3 | $10.5K | 塑料装饰品、其他水泥制品 |
| Tinh Luat Buddhist Gifts LLC | 越南 | 2 | $9.0K | 瓷制装饰品、其他铜制品 |
| The Designbuild | 韩国 | 1 | $6.6K | 合成纤维帐篷、其他水泥制品 |
| Y.S.P.INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.6K | 雕刻材料及制品、色淀制品 |
| THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Kang Su Lan | 越南 | 2 | $672 | 其他石膏制品、其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他家禽机械 | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 钢制容器(>300升) | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他家禽机械 | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CANGXIAN PENGFA FARM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 钢制容器(>300升) | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他家禽机械 | CANGZHOU HUAXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 油漆溶剂 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $619 |
| 2026-03-30 | 其他粘合剂≤1kg | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $432 |
| 2026-03-30 | 钢制编织带 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $55 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | 越南 | $56 |
| 2026-03-30 | 其他粘合剂≤1kg | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $31 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | 越南 | $361 |
| 2026-03-30 | 胶粘填料 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $267 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | 越南 | $689 |
| 2026-03-30 | 胶粘填料 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $283 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | THE MASTER OF MV HMAS TOOWOOMBA | — | $18 |