DSU CO LTD

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSU

4
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0801079675
企查查编码QVN9VNQ4TX
成立日期2014-04-02
联系地址Số nhà 60, phố Đức Minh, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 60, phố Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84962544477
邮箱dobaquan1990@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$17.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semon (Cambodia) Agriculture Comprehensive Development Co., Ltd.柬埔寨3$12.4K6mm以上木材
SIEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO., LTD柬埔寨1$4.6K非针叶燃料木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-176mm以上木材SEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$4.1K
2023-04-20其他加工木材SEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$4.1K
2023-01-05其他加工木材SEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$4.1K
2023-01-056mm以上木材SIEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO., LTD柬埔寨$4.6K

相关企业 · 同类产品

DSU CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →