Mach Viet CNC Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MạCH VIệT CNC
36
进口笔数
18
出口笔数
$599.0K
进口金额
$43.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109175738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTB91XT |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngõ 198/3 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠCH VIỆT CNC |
| 企业英文名称 | MACH VIET CNC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngõ 198/3 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $598.5K |
| 美国 | 1 | $298 |
| 中国台湾 | 2 | $49 |
| 菲律宾 | 2 | $46 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $500.7K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yueqing Huilai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 其他塑料制品 |
| Guangdong Saini Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他印刷机零件、包装机械 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 1 | $298 | 8471机器零件、其他电子IC |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| 72d44caabfef28fb42b4fa8949d7af0d | 1 | $52 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.4K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.7K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $993 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $993 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 电力控制板 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-31 | 1kVA-16kVA变压器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-05-29 | 中功率变压器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-04-19 | 中功率变压器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $937 |
| 2025-04-17 | 1kVA-16kVA变压器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $928 |
| 2025-01-22 | 电力控制板 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-21 | 电力控制板 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-29 | 工业机器人 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-29 | 中功率变压器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $381 |