Phu Gia Thinh Import Export Service & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 纺织纱线筒管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHú GIA THịNH
- 邮箱10
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$50.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315218842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUAS0GB |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 18/5B Tổ 17 Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU GIA THINH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/5B Tổ 17 Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84935712811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $50.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $48.3K | 纺织纱线筒管、塑料衣着附件 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 丁酮、天然气 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $171 |
| 2026-03-04 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2025-12-23 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $798 |
| 2025-12-23 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $102 |
| 2025-11-24 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 纺织纱线筒管 | CTY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $930 |
| 2025-11-04 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $676 |