Thien Hai Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Hải Long
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400550851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4T693N |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Lô 15,16,17 thuộc cụm công nghiệp Cầu Đất, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15,16,17 thuộc cụm công nghiệp Cầu Đất, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973527606 |
| 邮箱 | congtytnhhthienhailong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $913.1K |
| 中国 | 11 | $679.7K |
| 日本 | 1 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 6 | $355.6K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $349.4K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $319.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $296.7K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Xin Long Guang Plastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $267.0K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $110.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Qingdao Realm Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、可发泡聚苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-05-15 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2025-05-14 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $62.7K |
| 2025-05-06 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $93.3K |
| 2025-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $31.4K |
| 2025-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $31.9K |
| 2025-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $31.9K |
| 2025-03-20 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $27.7K |
| 2025-03-20 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-17 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $32.9K |