New Industry Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP MớI
33
进口笔数
0
出口笔数
$470.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101627703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBQ4750 |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Số 86 Phan Văn Trị, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP MỚI |
| 企业英文名称 | NEW INDUSTRY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Phan Văn Trị, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988556068 |
| 传真 | 7322552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $470.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Hitakol Building Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $267.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Guangdong Pustar Adhesives & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 小包装胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-11 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-01-08 | 1kg以下胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-01-03 | 小包装胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-01-03 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-12-10 | 小包装胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-10 | 小包装胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-10 | 小包装胶粘剂 | KAIFENG HITAKOL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.9K |