Big Bee Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Big Bee
7
进口笔数
0
出口笔数
$128.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105788194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G2SYTU |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Số 35, quốc lộ 6A Xuân Mai, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BIG BEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84913576288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $128.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $50.8K | 矿物处理机器 |
| Shantui Janeeo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 混凝土搅拌机、气体过滤机械 |
| Qingzhou Real Mining Equipment Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 矿物处理机器 |
| Qingzhou Rui'ao Mining Equipment Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 矿物处理机器、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物处理机器 | QINGZHOU REAL MINIG EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 矿物处理机器 | QINGZHOU REAL MINIG EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-14 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-24 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-24 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-07 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-20 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-07-24 | 矿物处理机器 | QUINGZHOU REAL MINING EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-01-31 | 混凝土搅拌机 | SHANTUI JANEEO MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $36.5K |